FC Santa Coloma vs Ordino
Tỷ số chung cuộc: FC Santa Coloma 2-0 Ordino tại 1a Divisió, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Santa Coloma thắng 6, hòa 1, Ordino thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 24
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- WWLLW FC Santa Coloma
- LLWDW Ordino
- 45'+1 C. Novoa11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Sánchez ▼ Aleix Viladot
- 46' ▲ Luken Iturrino ▼ Fran Cano
- 46' ▲ Alex Toral ▼ Luca Nalli
- 60' ▲ David Crespo ▼ A. Markovych
- 60' ▲ Eloy Gila ▼ Hamza Ryahi
- 62' ▲ Álvarito ▼ Albert Reyes
- 70' ▲ Miguel López ▼ Rufo
- 71' David Virgili 2-0
- 73' ▲ Javi Montserrat ▼ Edu Sánchez
- 86' ▲ Víctor Alonso ▼ Daniel Toribio
- 86' ▲ Guillem Jiménez ▼ David Virgili
- FT2-0
Đội hình
- 1Josep Gómes
- 15Sergio Rodríguez
- 4J. Torres
- 26A. Markovych ▼ 60'
- 3Gerard Gómez
- 6Daniel Toribio ▼ 86'
- 14Hamza Ryahi ▼ 60'
- 7Mario Mourelo
- 24C. Novoa
- 11Rufo ▼ 70'
- 10David Virgili ▼ 86'
Dự bị 9
- 22David Crespo ▲ 60'
- 30Eloy Gila ▲ 60'
- 18Miguel López ▲ 70'
- 16Víctor Alonso ▲ 86'
- 17Guillem Jiménez ▲ 86'
- 5Álex Sánchez
- 13Adrià Collet
- 21O. Páez
- 23Moisés San Nicolás
- 65J. Marinovich
- 19Aleix Viladot ▼ 46'
- 5Edu Sánchez ▼ 73'
- 4Felipe Alarcón
- 3Marc García
- 8Albert Reyes ▼ 62'
- 20Fran Cano ▼ 46'
- 88M. Khttar
- 6Luca Nalli ▼ 46'
- 25Álvaro Roncal
- 9Víctor Tellado
Dự bị 9
- 16M. Sánchez ▲ 46'
- 23Luken Iturrino ▲ 46'
- 37Alex Toral ▲ 46'
- 77Álvarito ▲ 62'
- 30Javi Montserrat ▲ 73'
- 1Nahuel Reclusa
- 2M. Jiménez
- 24Adonay Sierra
- 97Pablo Ruiz
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 57 - 12 | +45 | 66 | |
| 2 | 27 | 66 - 16 | +50 | 63 | |
| 3 | 27 | 71 - 21 | +50 | 60 | |
| 4 | 27 | 64 - 23 | +41 | 59 | |
| 5 | 27 | 45 - 34 | +11 | 44 | |
| 6 | 27 | 33 - 29 | +4 | 36 | |
| 7 | 27 | 24 - 46 | -22 | 18 | |
| 8 | 27 | 27 - 81 | -54 | 14 | |
| 9 | 27 | 19 - 77 | -58 | 13 | |
| 10 | 27 | 22 - 89 | -67 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu28
72Ghi được34
31Thủng lưới30
2.12Bàn thắng mỗi trận1.21
15Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn9
47Hiệp hai19