Esperança d'Andorra
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Carroi

Esperança d'Andorra vs Carroi

Tỷ số chung cuộc: Esperança d'Andorra 4-1 Carroi tại 1a Divisió, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Esperança d'Andorra thắng 5, hòa 1, Carroi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 21
Phong độ
LDWWD Esperança d'Andorra
LLLWL Carroi
  1. 23' Q. Laffont
  2. 24' G. Semedo
  3. 29' L. Amaral 1-0
  4. 43' M. Del Castillo
  5. HT1-0
  6. 46' N. Lopez A. Caceres
  7. 46' N. Meireles J. Oulai
  8. 46' K. Otto Q. Laffont
  9. 48' G. Mazzarino
  10. 49' M. Del Castillo 2-0
  11. 54' E. Balastegui
  12. 60' D. Najera G. Semedo
  13. 60' D. Bento E. Balastegui
  14. 71' F. J. Lopez Martin
  15. 79' C. David B. Ramirez
  16. 80' B. Ramirez 3-0
  17. 82' E. Nikiema
  18. 88' A. Massa
  19. 89' T. Neves 4-0
  20. 90' 4-1 Carroi
  21. FT4-1

Đội hình

Esperança d'Andorra
  1. 31J. Bejarano
  2. 3A. Montalbo
  3. 5M. Del Castillo
  4. 7A. Garrido
  5. 9E. Balastegui ▼ 60'
  6. 10B. Ramirez ▼ 79'
  7. 11L. Amaral
  8. 20G. Semedo ▼ 60'
  9. 25G. Salgueiro
  10. 44E. Nikiema
  11. 80T. Neves

Dự bị 9

  1. 12A. De La Fuente
  2. 1A. Moncada
  3. 6M. Ruiz
  4. 8J. Claros
  5. 17D. Najera ▲ 60'
  6. 24A. Massa
  7. 29T. Silva de Sousa
  8. 34D. Bento ▲ 60'
  9. 91C. David ▲ 79'
Carroi
  1. 30Pacho
  2. 2A. Caceres ▼ 46'
  3. 4G. Mazzarino
  4. 7A. Baaloul
  5. 10Gaba
  6. 21M. Grimm
  7. 22D. Traore
  8. 25Q. Laffont ▼ 46'
  9. 27J. Oulai ▼ 46'
  10. 46K. Nath
  11. 64K. Dagnet

Dự bị 8

  1. 31M. Scopazzo
  2. 5A. Rodriguez
  3. 9F. Omar
  4. 11N. Lopez ▲ 46'
  5. 17B. Diarra
  6. 19N. Meireles ▲ 46'
  7. 23F. J. Lopez Martin
  8. 28K. Otto ▲ 46'

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

26Trận đấu25
20Ghi được15
48Thủng lưới55
0.77Bàn thắng mỗi trận0.6
4Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu