Carroi
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Esperança d'Andorra

Carroi vs Esperança d'Andorra

Tỷ số chung cuộc: Carroi 2-1 Esperança d'Andorra tại 1a Divisió, 16 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Carroi thắng 3, hòa 1, Esperança d'Andorra thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 2
Phong độ
LLLWL Carroi
LDWWD Esperança d'Andorra
  1. 12' A. Caceres J. H. Ghaud
  2. 25' D. Bento
  3. 33' A. Caceres
  4. 44' M. Cardoso
  5. 45' D. Traore 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' L. Amaral D. Bento
  8. 56' B. Ramirez
  9. 62' M. Del Castillo M. Cardoso
  10. 62' Rober C. David
  11. 62' 1-1 L. Amaral
  12. 65' M. Del Castillo
  13. 67' N. Lopez G. Mazzarino
  14. 75' D. Traore 2-1
  15. 76' E. Waldrep
  16. 85' M. Ribeiro E. Waldrep
  17. 87' G. Salgueiro
  18. 89' A. Baaloul
  19. 89' M. Ribeiro
  20. FT2-1

Đội hình

Carroi
  1. 30Pacho
  2. 4G. Mazzarino ▼ 67'
  3. 5C. Soumahoro
  4. 7A. Baaloul
  5. 8E. Waldrep ▼ 85'
  6. 10Gaba
  7. 21M. Grimm
  8. 22D. Traore
  9. 23J. H. Ghaud ▼ 12'
  10. 28K. Otto
  11. 34L. Escande

Dự bị 7

  1. 31M. Scopazzo
  2. 2A. Caceres ▲ 12'
  3. 9L. G. Machado Acosta
  4. 11N. Lopez ▲ 67'
  5. 19O. Santillan
  6. 25U. Sanchez
  7. 87M. Ribeiro ▲ 85'
Esperança d'Andorra
  1. 31J. Bejarano
  2. 3A. Montalbo
  3. 6M. Cardoso ▼ 62'
  4. 7A. Garrido
  5. 10B. Ramirez
  6. 17D. Bento ▼ 46'
  7. 25G. Salgueiro
  8. 29T. Silva de Sousa
  9. 44E. Nikiema
  10. 80T. Neves
  11. 91C. David ▼ 62'

Dự bị 6

  1. 2M. Zuquetti
  2. 5M. Del Castillo ▲ 62'
  3. 1R. Goncalves
  4. 8A. Massa
  5. 23L. Amaral ▲ 46'
  6. 77Rober ▲ 62'

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

25Trận đấu26
15Ghi được20
55Thủng lưới48
0.6Bàn thắng mỗi trận0.77
6Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu