Esperança d'Andorra
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Carroi

Esperança d'Andorra vs Carroi

Tỷ số chung cuộc: Esperança d'Andorra 2-0 Carroi tại 1a Divisió, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Esperança d'Andorra thắng 5, hòa 1, Carroi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 24
Sân vận động
Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
Phong độ
LDWWD Esperança d'Andorra
LLLWL Carroi
  1. 13' Rui Beja 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' Luis Blanco 2-0
  4. 56' Pablo Díaz E. Sáez
  5. 56' Q. Laffont E. Mokunga
  6. 63' Arnau Torrellas Rober
  7. 78' Iker Álvarez Gaby Leighton
  8. 78' Hugo Rodrigues Luis Blanco
  9. 78' L. Machado V. Pérez
  10. 88' Javi López D. Nájera
  11. FT2-0

Đội hình

Esperança d'Andorra HLV: Richard Imbernón
  1. 13Emanuel
  2. 5Miguel Ruiz
  3. 30Rui Beja
  4. 22Benet Ferrín
  5. 12Marco da Silva
  6. 10Luis Blanco ▼ 78'
  7. 8Hugo Ferreira
  8. 6Sergi Moreno
  9. 9D. Nájera ▼ 88'
  10. 77Rober ▼ 63'
  11. 27Gaby Leighton ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 66Arnau Torrellas ▲ 63'
  2. 20Iker Álvarez ▲ 78'
  3. 21Hugo Rodrigues ▲ 78'
  4. 3Javi López ▲ 88'
  5. 1Tete
  6. 16Christian Fernandes
  7. 17Albert Ramírez
  8. 32David Rodríguez
  9. 4Patrick Hiago
Carroi HLV: Ferran Vidal
  1. 1R. Cruz
  2. 66Wagner
  3. 4Ian Scipione
  4. 2Jan Vazquez
  5. 10V. Pérez ▼ 78'
  6. 11M. García
  7. 5E. Sáez ▼ 56'
  8. 27E. Mokunga ▼ 56'
  9. 20A. Shah
  10. 7Nico Pinto
  11. 19Yoel Sioul

Dự bị 5

  1. 8Pablo Díaz ▲ 56'
  2. 25Q. Laffont ▲ 56'
  3. 9L. Machado ▲ 78'
  4. 22Kevin Olah
  5. 37F. Galvarro

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
UE Santa Coloma
27 57 - 12 +45 66
2
Inter Club d'Escaldes
27 66 - 16 +50 63
3
Atlètic Club d'Escaldes
27 71 - 21 +50 60
4
FC Santa Coloma
27 64 - 23 +41 59
5
Penya Encarnada
27 45 - 34 +11 44
6
Ordino
27 33 - 29 +4 36
7
Pas de la Casa
27 24 - 46 -22 18
8
Esperança d'Andorra
27 27 - 81 -54 14
9
Carroi
27 19 - 77 -58 13
10
Atlètic Amèrica
27 22 - 89 -67 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu30
28Ghi được22
83Thủng lưới82
1Bàn thắng mỗi trận0.73
5Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu