Carroi vs Esperança d'Andorra
Tỷ số chung cuộc: Carroi 0-4 Esperança d'Andorra tại 1a Divisió, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Carroi thắng 3, hòa 1, Esperança d'Andorra thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 13
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LLLWL Carroi
- LDWWD Esperança d'Andorra
- 4' 0-1 Hugo Ferreira
- 24' 0-2 D. Nájera
- 35' ▲ Otman Mechhidan ▼ V. Pérez
- 35' ▲ E. Mokunga ▼ Pablo Díaz
- HT0-2
- 46' ▲ Arnau Torrellas ▼ Brian Pubill
- 54' 0-3 Ian Scipionephản lưới
- 56' ▲ Wagner ▼ Yoel Sioul
- 63' ▲ Gaby Leighton ▼ D. Nájera
- 65' 0-4 Luis Blanco
- 73' ▲ Àlex Rente ▼ Luis Blanco
- 73' ▲ Hugo Rodrigues ▼ Benet Ferrín
- 80' ▲ David Rodríguez ▼ Hugo Ferreira
- 81' E. Saez
- FT0-4
Đội hình
- 1Marc Corredera
- 25Q. Laffont
- 4Ian Scipione
- 6Anderson
- 10V. Pérez ▼ 35'
- 11M. García
- 5E. Sáez
- 20A. Shah
- 90Arízío Costa
- 8Pablo Díaz ▼ 35'
- 19Yoel Sioul ▼ 56'
Dự bị 6
- 23Otman Mechhidan ▲ 35'
- 27E. Mokunga ▲ 35'
- 66Wagner ▲ 56'
- 2Jan Vazquez
- 9L. Machado
- 22Kevin Olah
- 13Emanuel
- 5Miguel Ruiz
- 30Rui Beja
- 22Benet Ferrín ▼ 73'
- 12Marco da Silva
- 10Luis Blanco ▼ 73'
- 8Hugo Ferreira ▼ 80'
- 6Sergi Moreno
- 7Brian Pubill ▼ 46'
- 9D. Nájera ▼ 63'
- 77Rober
Dự bị 8
- 66Arnau Torrellas ▲ 46'
- 27Gaby Leighton ▲ 63'
- 11Àlex Rente ▲ 73'
- 21Hugo Rodrigues ▲ 73'
- 32David Rodríguez ▲ 80'
- 1Tete
- 16Christian Fernandes
- 17Albert Ramírez
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 57 - 12 | +45 | 66 | |
| 2 | 27 | 66 - 16 | +50 | 63 | |
| 3 | 27 | 71 - 21 | +50 | 60 | |
| 4 | 27 | 64 - 23 | +41 | 59 | |
| 5 | 27 | 45 - 34 | +11 | 44 | |
| 6 | 27 | 33 - 29 | +4 | 36 | |
| 7 | 27 | 24 - 46 | -22 | 18 | |
| 8 | 27 | 27 - 81 | -54 | 14 | |
| 9 | 27 | 19 - 77 | -58 | 13 | |
| 10 | 27 | 22 - 89 | -67 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu28
22Ghi được28
82Thủng lưới83
0.73Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai16