Carroi
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Santa Coloma

Carroi vs FC Santa Coloma

Tỷ số chung cuộc: Carroi 0-2 FC Santa Coloma tại 1a Divisió, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carroi thắng 2, hòa 0, FC Santa Coloma thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 20
Phong độ
LLWLL Carroi
WLLWW FC Santa Coloma
  1. 15' Gaba
  2. 26' N. Meireles
  3. 30' K. Nath
  4. 40' A. Awana
  5. HT0-0
  6. 46' M. Grimm N. Meireles
  7. 46' Y. Betancor H. Esteban
  8. 46' G. Lopez I. Barrenetxea
  9. 49' 0-1 G. Lopez
  10. 58' 0-2 J. Becerra
  11. 60' S. Andreu J. Becerra
  12. 62' J. Oulai
  13. 64' M. Ross A. Villar
  14. 74' B. Diarra D. Traore
  15. 78' D. Junca S. Rodriguez
  16. 79' O. Santillan N. Lopez
  17. 83' A. Rodriguez
  18. FT0-2

Đội hình

Carroi
  1. 30Pacho
  2. 4G. Mazzarino
  3. 6A. Rodriguez
  4. 10Gaba
  5. 11N. Lopez ▼ 79'
  6. 19N. Meireles ▼ 46'
  7. 22D. Traore ▼ 74'
  8. 25Q. Laffont
  9. 27J. Oulai
  10. 46K. Nath
  11. 64K. Dagnet

Dự bị 6

  1. 31M. Scopazzo
  2. 2A. Caceres
  3. 7A. Baaloul
  4. 17B. Diarra ▲ 74'
  5. 21M. Grimm ▲ 46'
  6. 94O. Santillan ▲ 79'
FC Santa Coloma
  1. 13A. Ruiz
  2. 3M. Alvarez
  3. 8I. Barrenetxea ▼ 46'
  4. 11H. Esteban ▼ 46'
  5. 15S. Rodriguez ▼ 78'
  6. 16M. Carro
  7. 17J. Becerra ▼ 60'
  8. 18A. Arjona
  9. 20A. Villar ▼ 64'
  10. 22A. Awana
  11. 77D. Crespo

Dự bị 8

  1. 25M. Rabelo
  2. 5M. Ross ▲ 64'
  3. 7Y. Betancor ▲ 46'
  4. 9G. Lopez ▲ 46'
  5. 10Cheki
  6. 14J. Rubio
  7. 19S. Andreu ▲ 60'
  8. 28D. Junca ▲ 78'

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

25Trận đấu29
15Ghi được55
55Thủng lưới30
0.6Bàn thắng mỗi trận1.9
6Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn16
12Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu