FC Santa Coloma
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Carroi

FC Santa Coloma vs Carroi

Tỷ số chung cuộc: FC Santa Coloma 4-0 Carroi tại 1a Divisió, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Santa Coloma thắng 8, hòa 0, Carroi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 22
Sân vận động
Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
Phong độ
WLLWW FC Santa Coloma
LLWLL Carroi
  1. HT0-0
  2. 46' David Virgili Guillem Jiménez
  3. 46' A. Markovych David Crespo
  4. 50' C. Novoa 1-0
  5. 51' Wagner
  6. 65' Mario Mourelo 2-0
  7. 68' Hamza Ryahi Rufo
  8. 68' Víctor Alonso Daniel Toribio
  9. 68' Mikel Bueno C. Novoa
  10. 68' Pablo Díaz Ian Scipione
  11. 68' L. Machado V. Pérez
  12. 68' S. Nedjoum E. Mokunga
  13. 89' J. Torres11m 3-0
  14. 90'+2 David Virgili 4-0
  15. FT4-0

Đội hình

FC Santa Coloma HLV: F. Bessone
  1. 1Josep Gómes
  2. 15Sergio Rodríguez
  3. 4J. Torres
  4. 22David Crespo ▼ 46'
  5. 5Álex Sánchez
  6. 6Daniel Toribio ▼ 68'
  7. 17Guillem Jiménez ▼ 46'
  8. 7Mario Mourelo
  9. 30Eloy Gila
  10. 24C. Novoa ▼ 68'
  11. 11Rufo ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 10David Virgili ▲ 46'
  2. 26A. Markovych ▲ 46'
  3. 14Hamza Ryahi ▲ 68'
  4. 16Víctor Alonso ▲ 68'
  5. 9Mikel Bueno ▲ 68'
  6. 3Gerard Gómez
  7. 13Adrià Collet
  8. 18Miguel López
  9. 23Moisés San Nicolás
Carroi HLV: Ferran Vidal
  1. 1R. Cruz
  2. 25Q. Laffont
  3. 66Wagner
  4. 4Ian Scipione ▼ 68'
  5. 2Jan Vazquez
  6. 10V. Pérez ▼ 68'
  7. 11M. García
  8. 27E. Mokunga ▼ 68'
  9. 20A. Shah
  10. 90Arízío Costa
  11. 19Yoel Sioul

Dự bị 5

  1. 8Pablo Díaz ▲ 68'
  2. 9L. Machado ▲ 68'
  3. 21S. Nedjoum ▲ 68'
  4. 15Cristian Perez
  5. 37F. Galvarro

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
UE Santa Coloma
27 57 - 12 +45 66
2
Inter Club d'Escaldes
27 66 - 16 +50 63
3
Atlètic Club d'Escaldes
27 71 - 21 +50 60
4
FC Santa Coloma
27 64 - 23 +41 59
5
Penya Encarnada
27 45 - 34 +11 44
6
Ordino
27 33 - 29 +4 36
7
Pas de la Casa
27 24 - 46 -22 18
8
Esperança d'Andorra
27 27 - 81 -54 14
9
Carroi
27 19 - 77 -58 13
10
Atlètic Amèrica
27 22 - 89 -67 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu30
72Ghi được22
31Thủng lưới82
2.12Bàn thắng mỗi trận0.73
15Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn19
47Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu