FC Santa Coloma
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Carroi

FC Santa Coloma vs Carroi

Tỷ số chung cuộc: FC Santa Coloma 2-1 Carroi tại 1a Divisió, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Santa Coloma thắng 8, hòa 0, Carroi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 10
Sân vận động
Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
Phong độ
WLLWW FC Santa Coloma
LLWLL Carroi
  1. 45' Guillem Jiménez 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Mario Mourelo Guillem Jiménez
  4. 55' 1-1 M. García
  5. 67' Hamza Ryahi Miguel López
  6. 67' Iván Garrido David Virgili
  7. 75' C. Novoa 2-1
  8. 76' Daniel Toribio Víctor Alonso
  9. 76' Marc Nierga C. Novoa
  10. 83' Kevin Olah V. Pérez
  11. 90'+4 Jan Vazquez S. Nedjoum
  12. FT2-1

Đội hình

FC Santa Coloma HLV: F. Bessone
  1. 13Adrià Collet
  2. 23Moisés San Nicolás
  3. 4J. Torres
  4. 22David Crespo
  5. 5Álex Sánchez
  6. 18Miguel López ▼ 67'
  7. 16Víctor Alonso ▼ 76'
  8. 17Guillem Jiménez ▼ 46'
  9. 30Eloy Gila
  10. 24C. Novoa ▼ 76'
  11. 10David Virgili ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 7Mario Mourelo ▲ 46'
  2. 14Hamza Ryahi ▲ 67'
  3. 19Iván Garrido ▲ 67'
  4. 6Daniel Toribio ▲ 76'
  5. 9Marc Nierga ▲ 76'
  6. 2Robert Ramos
  7. 31José Bejarano
  8. 15Sergio Rodríguez
  9. 21O. Páez
Carroi HLV: Ferran Vidal
  1. 1André Regly
  2. 25Q. Laffont
  3. 4Ian Scipione
  4. 6Anderson
  5. 10V. Pérez ▼ 83'
  6. 21S. Nedjoum ▼ 90'
  7. 11M. García
  8. 5E. Sáez
  9. 90Arízío Costa
  10. 8Pablo Díaz
  11. 19Yoel Sioul

Dự bị 5

  1. 22Kevin Olah ▲ 83'
  2. 2Jan Vazquez ▲ 90'
  3. 66Eric Sajous
  4. 3A. Castañeda
  5. 37F. Galvarro

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
UE Santa Coloma
27 57 - 12 +45 66
2
Inter Club d'Escaldes
27 66 - 16 +50 63
3
Atlètic Club d'Escaldes
27 71 - 21 +50 60
4
FC Santa Coloma
27 64 - 23 +41 59
5
Penya Encarnada
27 45 - 34 +11 44
6
Ordino
27 33 - 29 +4 36
7
Pas de la Casa
27 24 - 46 -22 18
8
Esperança d'Andorra
27 27 - 81 -54 14
9
Carroi
27 19 - 77 -58 13
10
Atlètic Amèrica
27 22 - 89 -67 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu30
72Ghi được22
31Thủng lưới82
2.12Bàn thắng mỗi trận0.73
15Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn19
47Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu