FC Santa Coloma
7 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Carroi

FC Santa Coloma vs Carroi

Tỷ số chung cuộc: FC Santa Coloma 7-0 Carroi tại 1a Divisió, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Santa Coloma thắng 8, hòa 0, Carroi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 12
Phong độ
WLLWW FC Santa Coloma
LLWLL Carroi
  1. 15' J. Rubio 1-0
  2. 18' S. Andreu 2-0
  3. 40' S. Andreu 3-0
  4. 45' Yellow Card
  5. HT3-0
  6. 46' M. Mourelo Y. Betancor
  7. 46' A. Villar D. L. Rodriguez
  8. 46' N. Lopez A. Caceres
  9. 46' J. Oulai E. Waldrep
  10. 46' G. Lopez 4-0
  11. 61' K. Nath K. Otto
  12. 62' X. Puerto Bellart H. Ferreira Silva
  13. 66' M. Ribeiro D. Traore
  14. 69' M. Ross M. San Nicolas
  15. 74' A. Villar 5-0
  16. 77' B. Diarra N. Meireles
  17. 85' Yellow Card
  18. 88' Yellow Card
  19. 90' G. Lopez 6-0
  20. 90' M. Mourelo 7-0
  21. FT7-0

Đội hình

FC Santa Coloma
  1. 25M. Rabelo
  2. 3A. Cistero
  3. 7Y. Betancor ▼ 46'
  4. 8I. Barrenetxea
  5. 9G. Lopez
  6. 14J. Rubio
  7. 15S. Rodriguez
  8. 19S. Andreu
  9. 21H. Ferreira Silva ▼ 62'
  10. 23M. San Nicolas ▼ 69'
  11. 27D. L. Rodriguez ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 13A. Ruiz
  2. 5M. Ross ▲ 69'
  3. 10M. Mourelo ▲ 46'
  4. 11X. Puerto Bellart ▲ 62'
  5. 20A. Villar ▲ 46'
  6. 77D. Crespo
Carroi
  1. 30Pacho
  2. 2A. Caceres ▼ 46'
  3. 5C. Soumahoro
  4. 7A. Baaloul
  5. 8E. Waldrep ▼ 46'
  6. 16N. Meireles ▼ 77'
  7. 21M. Grimm
  8. 22D. Traore ▼ 66'
  9. 23J. H. Ghaud
  10. 28K. Otto ▼ 61'
  11. 34L. Escande

Dự bị 9

  1. 31M. Scopazzo
  2. 4G. Mazzarino
  3. 9L. G. Machado Acosta
  4. 11N. Lopez ▲ 46'
  5. 19O. Santillan
  6. 25B. Diarra ▲ 77'
  7. 27J. Oulai ▲ 46'
  8. 46K. Nath ▲ 61'
  9. 87M. Ribeiro ▲ 66'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

29Trận đấu25
55Ghi được15
30Thủng lưới55
1.9Bàn thắng mỗi trận0.6
13Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu