UE Santa Coloma vs FC Rànger's
Tỷ số chung cuộc: UE Santa Coloma 1-0 FC Rànger's tại 1a Divisió, 10 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: UE Santa Coloma thắng 6, hòa 1, FC Rànger's thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 4
- Phong độ
- DDWDW UE Santa Coloma
- WLWWD FC Rànger's
- 24' B. Arellano
- 24' A. Leon
- 29' ▲ G. V. Quichini dos Santos ▼ G. Lixa
- 32' M. Basulto
- 33' M. Lopez
- 36' B. Arellano 1-0
- HT1-0
- 47' Y. El Ghazoui
- 60' ▲ J. Nava ▼ M. Lopez
- 60' ▲ R. Lopez ▼ M. Basulto
- 63' J. Nava
- 67' P. Margallo
- 70' ▲ Tato ▼ B. Arellano
- 70' ▲ D. Martin ▼ P. Margallo
- 73' ▲ A. Ginard ▼ L. Prieto
- 73' ▲ F. Rabago ▼ D. Guajardo
- 75' B. A. Munoz Magdaleno
- 85' D. Martin
- 88' Casta
- 88' B. A. Munoz Magdaleno
- 88' B. A. Munoz Magdaleno
- 88' ▲ R. Cabral ▼ A. Baldrich
- 88' ▲ A. Amoros ▼ F. Perez
- 90'+3 L. Bocco
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Olmo
- 2E. de Pablos
- 3Casta
- 4C. Garcia
- 6Y. El Ghazoui
- 8A. Baldrich ▼ 88'
- 9F. Perez ▼ 88'
- 10B. Arellano ▼ 70'
- 14F. Molina
- 20G. Lixa ▼ 29'
- 21P. Margallo ▼ 70'
Dự bị 7
- 32P. Freixanet
- 5G. V. Quichini dos Santos ▲ 29'
- 17R. Cabral ▲ 88'
- 18D. Sanches
- 19Tato ▲ 70'
- 22A. Amoros ▲ 88'
- 33D. Martin ▲ 70'
- 13J. Becerra
- 3S. Villarreal
- 6M. Basulto ▼ 60'
- 8L. Prieto ▼ 73'
- 9A. Leon
- 10D. Guajardo ▼ 73'
- 11D. Andrade
- 12L. Bocco
- 14M. Lopez ▼ 60'
- 18B. A. Munoz Magdaleno
- 19C. A. Engelhart Mora
Dự bị 8
- 4M. Rebes
- 7J. Nava ▲ 60'
- 16E. Gonzalez
- 17Gaby
- 21A. Ginard ▲ 73'
- 22R. Lopez ▲ 60'
- 23J. De Lucio
- 25F. Rabago ▲ 73'
Thống kê
05
71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 24 | +23 | 54 | |
| 2 | 24 | 45 - 13 | +32 | 51 | |
| 3 | 24 | 46 - 22 | +24 | 48 | |
| 4 | 24 | 45 - 20 | +25 | 44 | |
| 5 | 24 | 31 - 26 | +5 | 34 | |
| 6 | 24 | 19 - 41 | -22 | 24 | |
| 7 | 24 | 27 - 42 | -15 | 22 | |
| 8 | 24 | 15 - 55 | -40 | 17 | |
| 9 | 24 | 15 - 47 | -32 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng
So sánh
25Trận đấu24
48Ghi được46
13Thủng lưới22
1.92Bàn thắng mỗi trận1.92
14Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai24