UE Santa Coloma
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Rànger's

UE Santa Coloma vs FC Rànger's

Tỷ số chung cuộc: UE Santa Coloma 2-1 FC Rànger's tại 1a Divisió, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: UE Santa Coloma thắng 6, hòa 1, FC Rànger's thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 11
Phong độ
DDWDW UE Santa Coloma
WLWWD FC Rànger's
  1. 9' L. Prieto
  2. 21' B. Arellano 1-0
  3. 27' P. Margallo
  4. 42' M. Basulto
  5. 45'+2 Yellow Card
  6. HT1-0
  7. 50' Yellow Card
  8. 60' F. Molina
  9. 60' C. A. Engelhart Mora J. Nava
  10. 67' Yellow Card
  11. 68' Tato P. Margallo
  12. 73' Tato
  13. 75' A. Baldrich D. Martin
  14. 75' R. Cabral F. Perez
  15. 75' A. Ginard L. Prieto
  16. 81' Y. El Ghazoui
  17. 83' J. De Lucio B. A. Munoz Magdaleno
  18. 84' 1-1 C. A. Engelhart Mora
  19. 85' Tato 2-1
  20. 87' Yellow Card
  21. 87' Yellow Card
  22. 88' A. Amoros B. Arellano
  23. FT2-1

Đội hình

UE Santa Coloma
  1. 32P. Freixanet
  2. 3Casta
  3. 4C. Garcia
  4. 5G. V. Quichini dos Santos
  5. 6Y. El Ghazoui
  6. 9F. Perez ▼ 75'
  7. 10B. Arellano ▼ 88'
  8. 14F. Molina
  9. 20G. Lixa
  10. 21P. Margallo ▼ 68'
  11. 33D. Martin ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 1M. Olmo
  2. 2E. de Pablos
  3. 8A. Baldrich ▲ 75'
  4. 17R. Cabral ▲ 75'
  5. 18D. Sanches
  6. 19Tato ▲ 68'
  7. 22A. Amoros ▲ 88'
FC Rànger's
  1. 24J. Becerra
  2. 3S. Villarreal
  3. 6M. Basulto
  4. 7J. Nava ▼ 60'
  5. 8L. Prieto ▼ 75'
  6. 10D. Guajardo
  7. 11D. Andrade
  8. 12L. Bocco
  9. 14M. Lopez
  10. 18B. A. Munoz Magdaleno ▼ 83'
  11. 22R. Lopez

Dự bị 8

  1. 4M. Rebes
  2. 9A. Leon
  3. 16E. Gonzalez
  4. 17Gaby
  5. 19C. A. Engelhart Mora ▲ 60'
  6. 21A. Ginard ▲ 75'
  7. 23J. De Lucio ▲ 83'
  8. 25F. Rabago

Thống kê

04
70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

25Trận đấu24
48Ghi được46
13Thủng lưới22
1.92Bàn thắng mỗi trận1.92
14Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu