Ordino
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Rànger's

Ordino vs FC Rànger's

Tỷ số chung cuộc: Ordino 0-2 FC Rànger's tại 1a Divisió, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ordino thắng 1, hòa 0, FC Rànger's thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 7
Phong độ
LLWDW Ordino
WLWWD FC Rànger's
  1. 4' 0-1 M. Lopez
  2. 16' R. Bastos
  3. 30' B. A. Munoz Magdaleno
  4. 30' D. Arguelles
  5. 39' J. Nava
  6. 44' 0-2 D. Andrade
  7. 45'+2 J. Padilla
  8. HT0-2
  9. 46' S. Noel I. El Kabbou
  10. 60' S. Villarreal J. Padilla
  11. 60' M. Rebes R. Lopez
  12. 60' D. Guajardo A. Ginard
  13. 60' E. Gonzalez M. Lopez
  14. 71' B. Sohaib R. Bastos
  15. 72' B. Morales M. Castells
  16. 80' Gaby C. A. Engelhart Mora
  17. 85' I. El Kabbou
  18. 86' B. Pubill J. Galiana
  19. 90' A. Cuadrado
  20. 90' E. Gonzalez
  21. FT0-2

Đội hình

Ordino
  1. 1Xisco Pires
  2. 4A. Cuadrado
  3. 5R. Ouedraogo
  4. 10J. Betriu
  5. 11I. El Kabbou▼ 46'
  6. 14M. Castells▼ 72'
  7. 17J. Galiana▼ 86'
  8. 20R. Bastos▼ 71'
  9. 26I. Combes
  10. 37D. Arguelles
  11. 80H. Neves

Dự bị 9

  1. 13L. Miguel
  2. 25A. Jauregui
  3. 7B. Pubill▲ 86'
  4. 8B. Sohaib▲ 71'
  5. 9B. Morales▲ 72'
  6. 21S. Noel▲ 46'
  7. 22A. Casarrubias
  8. 27J. Luz
  9. 77D. Sanchez
FC Rànger's
  1. 13J. Becerra
  2. 2J. Padilla▼ 60'
  3. 5G. Gomez
  4. 7J. Nava
  5. 11D. Andrade
  6. 12L. Bocco
  7. 14M. Lopez▼ 60'
  8. 18B. A. Munoz Magdaleno
  9. 19C. A. Engelhart Mora▼ 80'
  10. 21A. Ginard▼ 60'
  11. 22R. Lopez▼ 60'

Dự bị 9

  1. 3S. Villarreal▲ 60'
  2. 4M. Rebes▲ 60'
  3. 6M. Basulto
  4. 8L. Prieto
  5. 10D. Guajardo▲ 60'
  6. 16E. Gonzalez▲ 60'
  7. 17Gaby▲ 80'
  8. 23J. De Lucio
  9. 25F. Rabago

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
27Ghi được46
42Thủng lưới22
1.13Bàn thắng mỗi trận1.92
4Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu