FC Rànger's vs Ordino
Tỷ số chung cuộc: FC Rànger's 3-0 Ordino tại 1a Divisió, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Rànger's thắng 5, hòa 0, Ordino thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 3
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- WLWWD FC Rànger's
- LLWDW Ordino
- 22' M. Khttar 1-0
- 32' F. Galan
- 42' Monsif
- HT1-0
- 46' ▲ J. Ruiz ▼ A. Arreola
- 46' ▲ João Pereira ▼ Javier Denches
- 49' A. Freixa
- 50' L. González 2-0
- 52' E. Gonzalez
- 59' ▲ G. Kostikos ▼ Unai Veiga
- 68' ▲ Borja Morales ▼ Nuno Martins
- 72' D. Andrade
- 76' ▲ Pau Servat ▼ L. Prieto
- 79' A. León 3-0
- 80' ▲ Joan Bordallo ▼ M. Khttar
- 80' ▲ Duarte Carreira ▼ Yenerey
- 80' ▲ Iván Garrigues ▼ Carlos Navarro
- 87' ▲ Iker Álvarez ▼ L. González
- 87' ▲ Gaby Leighton ▼ D. Andrade
- 90'+1 J. Ruiz
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Alcaráz
- 11D. Andrade ▼ 87'
- 2J. Padilla
- 3S. Villarreal
- 25A. Hernández
- 14D. González
- 6A. Arreola ▼ 46'
- 8L. Prieto ▼ 76'
- 16L. González ▼ 87'
- 9A. León
- 7M. Khttar ▼ 80'
Dự bị 7
- 15J. Ruiz ▲ 46'
- 19Pau Servat ▲ 76'
- 20Joan Bordallo ▲ 80'
- 12Iker Álvarez ▲ 87'
- 17Gaby Leighton ▲ 87'
- 13Juanda Terrádez
- 23Cristian Perez
- 1Xisco Pires
- 4Javier Denches ▼ 46'
- 43Pedro Correia
- 3Marc García
- 17M. Lozano
- 14Unai Veiga ▼ 59'
- 10Jordi Betriu
- 23Nuno Martins ▼ 68'
- 5Albert Freixa
- 21Carlos Navarro ▼ 80'
- 11Yenerey ▼ 80'
Dự bị 9
- 47João Pereira ▲ 46'
- 44G. Kostikos ▲ 59'
- 22Borja Morales ▲ 68'
- 9Duarte Carreira ▲ 80'
- 16Iván Garrigues ▲ 80'
- 7Dani
- 20Jose Boukhetache
- 99P. Cano
- 19Ethan Goes
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu28
62Ghi được32
23Thủng lưới50
2.07Bàn thắng mỗi trận1.14
16Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai22