Ordino vs FC Rànger's
Tỷ số chung cuộc: Ordino 0-2 FC Rànger's tại 1a Divisió, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ordino thắng 1, hòa 0, FC Rànger's thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 24
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LLWDW Ordino
- WLWWD FC Rànger's
- 23' A. Reyes
- 24' 0-1 F. Margiotta11m
- 31' J. Betriu
- HT0-1
- 49' ▲ K. Hernández ▼ A. Iniestra
- 50' A. H. Hernandez
- 55' K. Hernandez
- 55' ▲ Jose Boukhetache ▼ Iván Álvarez
- 55' ▲ Tiago Sousa ▼ Jordi Betriu
- 58' ▲ M. Khttar ▼ Salomón Obama
- 63' 0-2 L. Prieto
- 65' G. Gomez
- 77' E. Vales
- 78' ▲ Joan Bordallo ▼ Gerard Gómez
- 78' ▲ L. Orieta ▼ L. Prieto
- 81' ▲ A. Touré ▼ Albert Reyes
- 88' ▲ Dani ▼ Borja Morales
- 88' ▲ Mickael Ribeiro ▼ Éric Vales
- 90'+2 A. Freixa
- FT0-2
Đội hình
- 32M. Basterrechea
- 4Javier Denches
- 3Iván Álvarez ▼ 55'
- 8Albert Reyes ▼ 81'
- 6Éric Vales ▼ 88'
- 14Unai Veiga
- 10Jordi Betriu ▼ 55'
- 5Albert Freixa
- 11I. El Kabbou
- 80Diego Pérez
- 22Borja Morales ▼ 88'
Dự bị 9
- 20Jose Boukhetache ▲ 55'
- 29Tiago Sousa ▲ 55'
- 9A. Touré ▲ 81'
- 7Dani ▲ 88'
- 17Mickael Ribeiro ▲ 88'
- 1Xisco Pires
- 21Carlos Leal
- 30S. Rodríguez
- 31Nuno Henrique
- 1A. Alcaráz
- 11D. Andrade
- 3S. Villarreal
- 15J. Ruiz
- 5Gerard Gómez ▼ 78'
- 25A. Hernández
- 4A. Iniestra ▼ 49'
- 24K. Poumot
- 21F. Margiotta
- 10Salomón Obama ▼ 58'
- 8L. Prieto ▼ 78'
Dự bị 9
- 18K. Hernández ▲ 49'
- 7M. Khttar ▲ 58'
- 20Joan Bordallo ▲ 78'
- 19L. Orieta ▲ 78'
- 2J. Padilla
- 13Juanda Terrádez
- 16L. González
- 17Gaby Leighton
- 22Pau Servat
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu30
32Ghi được62
50Thủng lưới23
1.14Bàn thắng mỗi trận2.07
3Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai33