USM Alger
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympique Akbou

USM Alger vs Olympique Akbou

Tỷ số chung cuộc: USM Alger 1-0 Olympique Akbou tại Ligue 1, 19 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: USM Alger thắng 1, hòa 3, Olympique Akbou thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 29
Sân vận động
Stade du 5 Juillet 1962, Algiers
Phong độ
LDDDD USM Alger
LLLDW Olympique Akbou
  1. 1' M. Bouderbala 1-0
  2. 22' I. Chetti
  3. HT1-0
  4. 46' W. Zamoum R. Boursali
  5. 46' M. Mehdaoui M. Sabri
  6. 60' R. Boutiba N. Benrabah
  7. 65' A. Limane I. Merili
  8. 65' D. Kamagate A. Tendeng
  9. 76' G. Belgacem R. Hamroune
  10. 82' C. Malone Junior R. Benayad
  11. 89' W. Kourdi R. Mahrouz
  12. FT1-0

Đội hình

USM Alger HLV: Lamine N'Diyae
  1. 16K. Soufi
  2. 28A. Abada
  3. 5I. Azzi
  4. 20R. Mahrouz ▼ 89'
  5. 12H. Loucif
  6. 8I. Merili ▼ 65'
  7. 6Z. Draoui
  8. 23I. Chetti
  9. 30A. Tendeng ▼ 65'
  10. 24M. Bouderbala
  11. 9R. Benayad ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 7A. Khaldi
  2. 2W. Kourdi ▲ 89'
  3. 1A. Sifour
  4. 26O. Boulares
  5. 13H. Dehiri
  6. 32A. Limane ▲ 65'
  7. 29D. Kamagate ▲ 65'
  8. 4C. Malone Junior ▲ 82'
  9. 3S. Atmania
Olympique Akbou
  1. 16B. Klileche
  2. 17B. Boukaroum
  3. 3N. Mekideche
  4. 6L. Zidi
  5. 15M. Sabri ▼ 46'
  6. 4A. Amriche
  7. 11R. Hamroune ▼ 76'
  8. 18H. Messiad
  9. 14N. Benrabah ▼ 60'
  10. 51R. Boursali ▼ 46'
  11. 9M. A. Gherbi

Dự bị 9

  1. 13Y. Yesli
  2. 10W. Zamoum ▲ 46'
  3. 5S. Bouteldja
  4. 28O. Hamdi
  5. 26G. Belgacem ▲ 76'
  6. 23M. Mehdaoui ▲ 46'
  7. 73R. Boutiba ▲ 60'
  8. Meziane
  9. 55Y. Ghebri

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu30
50Ghi được34
38Thủng lưới31
1.14Bàn thắng mỗi trận1.13
17Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu