Olympique Akbou
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
USM Alger

Olympique Akbou vs USM Alger

Tỷ số chung cuộc: Olympique Akbou 1-1 USM Alger tại Ligue 1, 27 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Akbou thắng 0, hòa 3, USM Alger thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 14
Phong độ
LLLDW Olympique Akbou
LDDDD USM Alger
  1. 37' I. Chetti
  2. HT0-0
  3. 53' A. Amriche
  4. 69' M. A. Gherbi
  5. 69' M. A. Gherbi 1-0
  6. 70' G. Guenaoui
  7. 78' 1-1 A. Khaldi
  8. 81' R. Hitala M. A. Gherbi
  9. 81' A. Bitam W. Zamoum
  10. 86' G. Belgacem H. Messiad
  11. 86' N. Benrabah M. Sediri
  12. 90'+2 M. W. Bencherifa
  13. 90'+4 H. Ghacha
  14. 90' R. Benayad A. Khaldi
  15. 90' A. Tendeng K. Bousseliou
  16. FT1-1

Đội hình

Olympique Akbou
  1. 16B. Klileche
  2. 17B. Boukaroum
  3. 4A. Amriche
  4. 21M. W. Bencherifa
  5. 24M. Y. Chelfaoui
  6. 20T. Addadi
  7. 6L. Zidi
  8. 18H. Messiad ▼ 86'
  9. 12M. Sediri ▼ 86'
  10. 9M. A. Gherbi ▼ 81'
  11. 10W. Zamoum ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 30H. Bencheikh El Fegoun
  2. 26G. Belgacem ▲ 86'
  3. 2A. Bahoussi
  4. 15M. Sabri
  5. 7R. Hitala ▲ 81'
  6. 14N. Benrabah ▲ 86'
  7. 29A. Sissoko
  8. 55Y. Ghebri
  9. 48A. Bitam ▲ 81'
USM Alger HLV: Abdelhak Benchikha
  1. 16K. Soufi
  2. 19S. Radouani
  3. 3S. Atmania
  4. 13H. Dehiri
  5. 23I. Chetti
  6. 8I. Merili
  7. 6Z. Draoui
  8. 11G. Likonza
  9. 17K. Bousseliou ▼ 90'
  10. 7A. Khaldi ▼ 90'
  11. 27H. Ghacha

Dự bị 8

  1. 1A. Sifour
  2. 9R. Benayad ▲ 90'
  3. 10G. Guenaoui
  4. 31D. E. Mechid
  5. 24M. Bouderbala
  6. 30A. Tendeng ▲ 90'
  7. 26O. Boulares
  8. 22M. Boutaoui

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu44
34Ghi được50
31Thủng lưới38
1.13Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới17
10Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu