Olympique Akbou
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
USM Alger

Olympique Akbou vs USM Alger

Tỷ số chung cuộc: Olympique Akbou 0-0 USM Alger tại Ligue 1, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Akbou thắng 0, hòa 3, USM Alger thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 12
Sân vận động
Stade de l'Unité Maghrébine, Béjaïa
Phong độ
LLLDW Olympique Akbou
LDDDD USM Alger
  1. 8' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 46' B. Benzaza G. Likonza
  4. 56' Yellow Card
  5. 70' M. Mehdaoui S. Lachahab
  6. 70' I Merili S. Boukhanchouche
  7. 70' K. Bousseliou W. Alli
  8. 70' M. Benmazouz I. Belkacemi
  9. 75' O. Adrar A. Haroun
  10. 81' T. Adouane A. Bahoussi
  11. 90' R. Mahrouz
  12. 90' R. Mahrouz
  13. 90'+1 Yellow Card
  14. 90'+1 S. Athamnia H. Ghacha
  15. FT0-0

Đội hình

Olympique Akbou HLV: D. Lavagne
  1. H. Ben Cheikh El Feggoun
  2. S. Bouteldja
  3. Y. Ouassa
  4. A. Bahoussi ▼ 81'
  5. S. Lamri
  6. H. Messiad
  7. L. Zidi
  8. A. Haroun ▼ 75'
  9. S. Lachahab ▼ 70'
  10. W. Zamoum
  11. A. Askar

Dự bị 3

  1. M. Mehdaoui ▲ 70'
  2. O. Adrar ▲ 75'
  3. T. Adouane ▲ 81'
USM Alger HLV: N. Maâloul
  1. O. Benbot
  2. S. Radouani
  3. I. Chetti
  4. A. Alilet
  5. R. Mahrouz
  6. O. Chita
  7. S. Boukhanchouche ▼ 70'
  8. G. Likonza ▼ 46'
  9. W. Alli ▼ 70'
  10. I. Belkacemi ▼ 70'
  11. H. Ghacha ▼ 90'

Dự bị 5

  1. B. Benzaza ▲ 46'
  2. I Merili ▲ 70'
  3. K. Bousseliou ▲ 70'
  4. M. Benmazouz ▲ 70'
  5. S. Athamnia ▲ 90'

Thống kê

00
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu46
26Ghi được60
23Thủng lưới31
0.79Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới25
9Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu