USM Alger vs Olympique Akbou
Tỷ số chung cuộc: USM Alger 1-1 Olympique Akbou tại Ligue 1, 26 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: USM Alger thắng 1, hòa 3, Olympique Akbou thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 27
- Sân vận động
- Stade du 5 Juillet 1962, Algiers
- Phong độ
- LDDDD USM Alger
- LLLDW Olympique Akbou
- 33' Yellow Card
- 38' Yellow Card
- HT0-0
- 64' ▲ A. Khaldi ▼ A. Namani
- 72' ▲ M. Merghem ▼ D. Mechid
- 73' ▲ A. Hathat ▼ A. Askar
- 79' ▲ S. Radouani ▼ R. Mahrouz
- 79' ▲ B. Bimenyimana ▼ R. Benayad
- 80' ▲ W. Alli ▼ H. Ghacha
- 80' ▲ M. Mehdaoui ▼ T. Addadi
- 80' ▲ S. Lamri ▼ H. Messiad
- 82' Yellow Card
- 86' 0-1 W. Zamoum
- 88' Yellow Card
- 90' ▲ A. Bahoussi ▼ W. Zamoum
- 90'+2 B. Bimenyimana 1-1
- FT1-1
Đội hình
- O. Benbot
- I. Chetti
- A. Alilet
- S. Athamnia
- R. Mahrouz ▼ 79'
- S. Boukhanchouche
- A. Namani ▼ 64'
- R. Benayad ▼ 79'
- H. Ghacha ▼ 80'
- K. Bousseliou
- D. Mechid ▼ 72'
Dự bị 5
- A. Khaldi ▲ 64'
- M. Merghem ▲ 72'
- S. Radouani ▲ 79'
- B. Bimenyimana ▲ 79'
- W. Alli ▲ 80'
- H. Ben Cheikh El Feggoun
- S. Bouteldja
- B. Boukarroum
- Y. Ouassa
- T. Addadi ▼ 80'
- H. Messiad ▼ 80'
- D. Bensaadallah
- W. Zamoum ▼ 90'
- M. Chelfaoui
- A. Askar ▼ 73'
- M. Gherbi
Dự bị 4
- A. Hathat ▲ 73'
- M. Mehdaoui ▲ 80'
- S. Lamri ▲ 80'
- A. Bahoussi ▲ 90'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 19 | +20 | 58 | |
| 2 | 30 | 42 - 27 | +15 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 21 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 34 - 36 | -2 | 43 | |
| 5 | 30 | 41 - 39 | +2 | 41 | |
| 6 | 30 | 21 - 24 | -3 | 41 | |
| 7 | 30 | 28 - 38 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 26 - 26 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 32 - 33 | -1 | 40 | |
| 10 | 30 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 11 | 30 | 24 - 23 | +1 | 37 | |
| 12 | 30 | 23 - 26 | -3 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 14 | 30 | 23 - 31 | -8 | 34 | |
| 15 | 30 | 23 - 35 | -12 | 31 | |
| 16 | 30 | 12 - 31 | -19 | 20 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu33
60Ghi được26
31Thủng lưới23
1.3Bàn thắng mỗi trận0.79
25Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn9
39Hiệp hai14