CR Belouizdad
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Khenchela

CR Belouizdad vs Khenchela

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 3-1 Khenchela tại Ligue 1, 4 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 3, hòa 2, Khenchela thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 18
Phong độ
WWDDD CR Belouizdad
WDWWD Khenchela
  1. 11' Y. Wasi A. Bekkour
  2. 24' A. Meziane 1-0
  3. 35' A. Benguit11m 2-0
  4. 38' Z. Meddour M. Guemroud
  5. 42' 2-1 F. Etouga
  6. HT2-1
  7. 49' S. Boukhanchouche 3-1
  8. 58' A. Kelaleche A. Benguit
  9. 58' L. Boussouar M. Ben Hammouda
  10. 63' A. Oukil R. Boumechra
  11. 66' S. Boukhanchouche
  12. 71' S. Boukhanchouche
  13. 71' S. Boukhanchouche
  14. 77' N. Benzid A. Meziane
  15. 79' A. Zaarour E. Matouti
  16. 79' H. Djaouchi H. Chekal Affari
  17. FT3-1

Đội hình

CR Belouizdad HLV: Sead Ramovic
  1. 30F. Chaal
  2. 3H. Benayada
  3. 4A. Bekkour ▼ 11'
  4. 21Y. Laouafi
  5. 24N. Khacef
  6. 29B. Boukerchaoui
  7. 8A. Benguit ▼ 58'
  8. 18S. Boukhanchouche
  9. 27D. Kaassis
  10. 20M. Ben Hammouda ▼ 58'
  11. 11A. Meziane ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 6N. Benzid ▲ 77'
  2. 17I. Abbaci
  3. 28F. El Melali
  4. 5A. Kelaleche ▲ 58'
  5. 13L. Boussouar ▲ 58'
  6. 25Y. Wasi ▲ 11'
  7. 1T. Bousseder
  8. 10J. C. Ahoua
  9. 22M. Belkhir
Khenchela
  1. 1A. Morcely
  2. 22M. Guemroud ▼ 38'
  3. 4S. Badjo
  4. 19A. Dris
  5. 9A. Askar
  6. 25A. Bendaoud
  7. 7H. Chekal Affari ▼ 79'
  8. 21F. Etouga
  9. 26R. Boumechra ▼ 63'
  10. 11M. Bakir
  11. 23E. Matouti ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 12Z. Meddour ▲ 38'
  2. 30Y. Zitouni
  3. 5B. Souyad
  4. 24A. Aichouche
  5. 6A. Zenasni
  6. 32A. Zaarour ▲ 79'
  7. 10A. Oukil ▲ 63'
  8. 27H. Djaouchi ▲ 79'
  9. 8A. Sameur

Thống kê

12
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu30
62Ghi được37
32Thủng lưới37
1.48Bàn thắng mỗi trận1.23
19Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu