Khenchela vs CR Belouizdad
Tỷ số chung cuộc: Khenchela 1-1 CR Belouizdad tại Ligue 1, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Khenchela thắng 3, hòa 2, CR Belouizdad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade Hamam Ammar, Khenchela
- Phong độ
- WDWWD Khenchela
- WWDDD CR Belouizdad
- 9' Yellow Card
- 18' Yellow Card
- 19' Yellow Card
- 24' Yellow Card
- 33' H. Chekal Affari 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ H. Selmi ▼ A. Kelaleche
- 46' ▲ M. Belkhir ▼ R. Xhixha
- 51' Yellow Card
- 52' Yellow Card
- 66' ▲ A. Oukil ▼ M. Bakir
- 72' 1-1 M. Ben Hammouda
- 74' Yellow Card
- 74' Yellow Card
- 75' ▲ A. Bendaoud ▼ R. Boumechra
- 75' ▲ A. Benguit ▼ E. Cekici
- 87' ▲ F. Etouga ▼ E. Matouti
- 87' ▲ A. Sameur ▼ H. Chekal Affari
- 87' ▲ L. Boussouar ▼ A. Belhocini
- FT1-1
Đội hình
- 16O. Litim
- 22M. Guemroud
- 19A. Dris
- 13M. Ezzemani
- 5B. Souyad
- 26R. Boumechra ▼ 75'
- 7A. Zenasni
- 11M. Bakir ▼ 66'
- 27H. Djaouchi
- 23E. Matouti ▼ 87'
- H. Chekal Affari ▼ 87'
Dự bị 9
- 1A. Morcely
- 10A. Oukil ▲ 66'
- 21F. Etouga ▲ 87'
- 8A. Sameur ▲ 87'
- 4S. Badjo
- 17A. Kabouche
- S. Aiboud
- 12Z. Meddour
- 6A. Bendaoud ▲ 75'
- 30F. Chaal
- 2C. Keddad
- 4A. Bekkour
- 3H. Benayada
- 21Y. Laouafi
- 29B. Boukerchaoui
- 5A. Kelaleche ▼ 46'
- 19R. Xhixha ▼ 46'
- 10E. Cekici ▼ 75'
- 20M. Ben Hammouda
- 7A. Belhocini ▼ 87'
Dự bị 8
- 8A. Benguit ▲ 75'
- 13L. Boussouar ▲ 87'
- 14O. Benkihoul
- 15H. Selmi ▲ 46'
- 16A. Mokhtar
- 17I. Abbaci
- 22M. Belkhir ▲ 46'
- 23C. Guergour
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 18 | +23 | 65 | |
| 2 | 30 | 40 - 26 | +14 | 55 | |
| 3 | 30 | 47 - 24 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 36 - 31 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 40 - 31 | +9 | 45 | |
| 6 | 30 | 34 - 31 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 30 | +5 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 29 | +5 | 39 | |
| 11 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 12 | 30 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 13 | 30 | 26 - 31 | -5 | 34 | |
| 14 | 30 | 35 - 54 | -19 | 24 | |
| 15 | 30 | 18 - 52 | -34 | 19 | |
| 16 | 30 | 17 - 40 | -23 | 17 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu42
37Ghi được62
37Thủng lưới32
1.23Bàn thắng mỗi trận1.48
7Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai30