CR Belouizdad
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Khenchela

CR Belouizdad vs Khenchela

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 3-0 Khenchela tại Ligue 1, 12 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 3, hòa 2, Khenchela thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 16
Sân vận động
Stade Mabrouki Salem, Algiers
Phong độ
WWDDD CR Belouizdad
WDWWD Khenchela
  1. 28' K. Mayo 1-0
  2. 39' R. Hamroune K. Mayo
  3. HT1-0
  4. 51' R. Hamroune 2-0
  5. 67' C. Debbih M. Boumechra
  6. 67' S. Aiboud A. Oukil
  7. 67' H. Djaouchi W. Matam
  8. 71' T. Boussouf H. Selmi
  9. 82' P. Ibara A. Zenasni
  10. 85' M. Zerrouki A. Meziane
  11. 85' A. Bekkour C. Keddad
  12. 87' B. Boukerchaoui 3-0
  13. 89' W. Bougoursa M. Bakir
  14. 90'+3 Yellow Card
  15. 90'+3 Yellow Card
  16. FT3-0

Đội hình

CR Belouizdad HLV: S. Ramović
  1. R. Maachou
  2. Y. Laouafi
  3. H. Benayada
  4. C. Keddad ▼ 85'
  5. B. Boukerchaoui
  6. A. Benguit
  7. H. Selmi ▼ 71'
  8. J. Mbé
  9. A. Meziane ▼ 85'
  10. K. Mayo ▼ 39'
  11. A. Mahious

Dự bị 4

  1. R. Hamroune ▲ 39'
  2. T. Boussouf ▲ 71'
  3. M. Zerrouki ▲ 85'
  4. A. Bekkour ▲ 85'
Khenchela HLV: C. Hadjar
  1. O. Litim
  2. M. Guemroud
  3. N. Saadou
  4. A. Hoggas
  5. O. Kaddour
  6. A. Zenasni ▼ 82'
  7. M. Boumechra ▼ 67'
  8. M. Bakir ▼ 89'
  9. A. Oukil ▼ 67'
  10. B. Touki
  11. W. Matam ▼ 67'

Dự bị 5

  1. C. Debbih ▲ 67'
  2. S. Aiboud ▲ 67'
  3. H. Djaouchi ▲ 67'
  4. P. Ibara ▲ 82'
  5. W. Bougoursa ▲ 89'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu31
69Ghi được29
38Thủng lưới40
1.47Bàn thắng mỗi trận0.94
25Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn14
46Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu