Khenchela
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CR Belouizdad

Khenchela vs CR Belouizdad

Tỷ số chung cuộc: Khenchela 2-1 CR Belouizdad tại Ligue 1, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Khenchela thắng 2, hòa 2, CR Belouizdad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 19
Sân vận động
Stade Hamam Ammar, Khenchela
Phong độ
WDWWD Khenchela
WWDDD CR Belouizdad
  1. 10' Yellow Card
  2. 10' Yellow Card
  3. 25' Red Card
  4. 25' Yellow Card
  5. 25' Yellow Card
  6. 32' Yellow Card
  7. HT0-0
  8. 47' N. Saadou 1-0
  9. 59' M. Zerrouki L. Wamba
  10. 59' T. Boussouf I. Belkhir
  11. 60' M. Semahi K. Sabouni
  12. 64' 1-1 A. Meziane
  13. 66' A. Hoggas I. Yaiche
  14. 70' M. Belkhither Y. Laouafi
  15. 78' Yellow Card
  16. 81' Yellow Card
  17. 83' M. Coulibaly S. Lamri
  18. 83' H. Ogbi Benhadouche C. Debbih
  19. 90' A. Sameur11m 2-1
  20. 90'+1 M. Hadded M. Bouchar
  21. 90'+1 M. Azzi A. Meziane
  22. FT2-1

Đội hình

Khenchela HLV: Y. Zelfani
  1. S. Khedairia
  2. M. Guemroud
  3. N. Saadou
  4. H. Rebiai
  5. O. Kaddour
  6. S. Lamri ▼ 83'
  7. A. Sameur
  8. I. Yaiche ▼ 66'
  9. C. Debbih ▼ 83'
  10. T. Omoyele
  11. K. Sabouni ▼ 60'

Dự bị 4

  1. M. Semahi ▲ 60'
  2. A. Hoggas ▲ 66'
  3. M. Coulibaly ▲ 83'
  4. H. Ogbi Benhadouche ▲ 83'
CR Belouizdad HLV: Marcos Paquetá
  1. A. Guendouz
  2. M. Bouchar ▼ 90'
  3. Y. Laouafi ▼ 70'
  4. H. Benayada
  5. C. Keddad
  6. A. Benguit
  7. H. Selmi
  8. M. Samake
  9. A. Meziane ▼ 90'
  10. L. Wamba ▼ 59'
  11. I. Belkhir ▼ 59'

Dự bị 5

  1. M. Zerrouki ▲ 59'
  2. T. Boussouf ▲ 59'
  3. M. Belkhither ▲ 70'
  4. M. Azzi ▲ 90'
  5. M. Hadded ▲ 90'

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu44
41Ghi được60
53Thủng lưới32
1.17Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới23
19Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu