ASO Chlef
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympique Akbou

ASO Chlef vs Olympique Akbou

Tỷ số chung cuộc: ASO Chlef 1-0 Olympique Akbou tại Ligue 1, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: ASO Chlef thắng 2, hòa 2, Olympique Akbou thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 27
Phong độ
WLLLD ASO Chlef
LLLDW Olympique Akbou
  1. 16' N. Meguidache
  2. 18' A. Debbari11m 1-0
  3. 21' A. Debbari
  4. 26' D. Hassen Khodja
  5. HT1-0
  6. 53' W. Zamoum T. Addadi
  7. 53' R. Hamroune M. Sediri
  8. 65' H. Messiad M. Mehdaoui
  9. 65' O. Darfalou G. Belgacem
  10. 67' Z. Abdelli Y. Belaribi
  11. 67' C. Bekkouche A. Debbari
  12. 75' H. Messiad
  13. 76' B. Boukaroum
  14. 79' R. Hamroune
  15. 80' A. Medjadel
  16. 81' H. Labidi R. Hitala
  17. 86' S. Aiboud D. Hassen Khodja
  18. 90'+3 A. Benchouya K. Avotor
  19. FT1-0

Đội hình

ASO Chlef
  1. 16A. Medjadel
  2. 6A. Sadahine
  3. 26A. Debbari ▼ 67'
  4. 3M. Barka
  5. 20B. Brahimi
  6. 12I. Moussa
  7. 21I. Farhi
  8. 13D. Hassen Khodja ▼ 86'
  9. 25K. Avotor ▼ 90'
  10. 11Y. Belaribi ▼ 67'
  11. 22E. Ledlum

Dự bị 9

  1. 30C. Rahmani
  2. 4Z. Abdelli ▲ 67'
  3. 8M. Abboub
  4. 15C. Bekkouche ▲ 67'
  5. 19A. Kouadri Habbaz
  6. 17S. Aiboud ▲ 86'
  7. 29M. D. Bounoua
  8. 27A. Feddal
  9. 2A. Benchouya ▲ 90'
Olympique Akbou
  1. 16B. Klileche
  2. 17B. Boukaroum
  3. 5S. Bouteldja
  4. 3N. Meguidache
  5. 24M. Y. Chelfaoui
  6. 8D. Bensaadallah
  7. 20T. Addadi ▼ 53'
  8. 23M. Mehdaoui ▼ 65'
  9. 12M. Sediri ▼ 53'
  10. 7R. Hitala ▼ 81'
  11. 26G. Belgacem ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 4A. Amriche
  2. 18H. Messiad ▲ 65'
  3. 29A. Sissoko
  4. 6L. Zidi
  5. 25O. Darfalou ▲ 65'
  6. 10W. Zamoum ▲ 53'
  7. 1A. Alili
  8. 28H. Labidi ▲ 81'
  9. 11R. Hamroune ▲ 53'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
26Ghi được34
31Thủng lưới31
0.87Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu