ASO Chlef
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Akbou

ASO Chlef vs Olympique Akbou

Tỷ số chung cuộc: ASO Chlef 0-0 Olympique Akbou tại Ligue 1, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: ASO Chlef thắng 2, hòa 2, Olympique Akbou thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 20
Sân vận động
Stade Mohamed Boumezrag, Chlef
Phong độ
WLLLD ASO Chlef
LLLDW Olympique Akbou
  1. 12' Yellow Card
  2. 17' I. Larbi I. Farhi Benhalima
  3. 45'+3 Yellow Card
  4. HT0-0
  5. 62' T. Addadi S. Lamri
  6. 63' Z. Boutmène A. Sadahine
  7. 63' K. Avotor E. Ledlum
  8. 63' M. Chelfaoui W. Zamoum
  9. 74' S. Lachahab O. Adrar
  10. 78' A. Debbari M. Belkhither
  11. 78' A. Benchouya Y. Agbagno
  12. 90'+6 Yellow Card
  13. FT0-0

Đội hình

ASO Chlef HLV: S. Zaoui
  1. A. Medjadel
  2. M. Belkhither ▼ 78'
  3. B. Brahimi
  4. A. Hamra
  5. A. Abada
  6. A. Sadahine ▼ 63'
  7. I. Farhi Benhalima ▼ 17'
  8. G. Mohutsiwa
  9. E. Ledlum ▼ 63'
  10. R. Bounoua
  11. Y. Agbagno ▼ 78'

Dự bị 5

  1. I. Larbi ▲ 17'
  2. Z. Boutmène ▲ 63'
  3. K. Avotor ▲ 63'
  4. A. Debbari ▲ 78'
  5. A. Benchouya ▲ 78'
Olympique Akbou HLV: D. Lavagne
  1. H. Ben Cheikh El Feggoun
  2. S. Bouteldja
  3. Y. Ouassa
  4. A. Bahoussi
  5. S. Lamri ▼ 62'
  6. H. Messiad
  7. D. Bensaadallah
  8. O. Adrar ▼ 74'
  9. W. Zamoum ▼ 63'
  10. A. Askar
  11. M. Gherbi

Dự bị 3

  1. T. Addadi ▲ 62'
  2. M. Chelfaoui ▲ 63'
  3. S. Lachahab ▲ 74'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
25Ghi được26
29Thủng lưới23
0.81Bàn thắng mỗi trận0.79
12Giữ sạch lưới15
8Trên 2.5 bàn9
17Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu