Olympique Akbou
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ASO Chlef

Olympique Akbou vs ASO Chlef

Tỷ số chung cuộc: Olympique Akbou 0-0 ASO Chlef tại Ligue 1, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Olympique Akbou thắng 1, hòa 2, ASO Chlef thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 5
Sân vận động
Stade de l'Unité Maghrébine, Béjaïa
Phong độ
LLLDW Olympique Akbou
WLLLD ASO Chlef
  1. 30' Yellow Card
  2. 30' Yellow Card
  3. HT0-0
  4. 62' M. Boukhenna B. Bourorga
  5. 64' S. Lachahab A. Oukil
  6. 67' Yellow Card
  7. 75' Yellow Card
  8. 75' O. Adrar A. Haroun
  9. 75' K. Dahamni W. Zamoum
  10. 81' B. Bakhtouchi A. Bourdim
  11. 90'+6 H. Messiad J. Oukaci
  12. 90'+6 M. Chacha M. Benamara
  13. 90'+2 R. Bounoua A. Benchouya
  14. FT0-0

Đội hình

Olympique Akbou HLV: M. Bououkaz
  1. H. Ben Cheikh El Feggoun
  2. Z. Mebarakou
  3. S. Bouteldja
  4. Y. Ouassa
  5. J. Oukaci ▼ 90'
  6. A. Oukil ▼ 64'
  7. L. Zidi
  8. M. Benamara ▼ 90'
  9. A. Haroun ▼ 75'
  10. W. Zamoum ▼ 75'
  11. A. Askar

Dự bị 5

  1. S. Lachahab ▲ 64'
  2. O. Adrar ▲ 75'
  3. K. Dahamni ▲ 75'
  4. H. Messiad ▲ 90'
  5. M. Chacha ▲ 90'
ASO Chlef HLV: S. Zaoui
  1. A. Medjadel
  2. M. Belkhither
  3. A. Debbari
  4. B. Brahimi
  5. A. Abada
  6. A. Sadahine
  7. A. Bourdim ▼ 81'
  8. I. Farhi Benhalima
  9. I. Larbi
  10. B. Bourorga ▼ 62'
  11. A. Benchouya ▼ 90'

Dự bị 3

  1. M. Boukhenna ▲ 62'
  2. B. Bakhtouchi ▲ 81'
  3. R. Bounoua ▲ 90'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
26Ghi được25
23Thủng lưới29
0.79Bàn thắng mỗi trận0.81
15Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu