Olympique Akbou
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
ASO Chlef

Olympique Akbou vs ASO Chlef

Tỷ số chung cuộc: Olympique Akbou 2-1 ASO Chlef tại Ligue 1, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Olympique Akbou thắng 1, hòa 2, ASO Chlef thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 12
Phong độ
LLLDW Olympique Akbou
WLLLD ASO Chlef
  1. 8' Yellow Card
  2. 42' R. Hitala 1-0
  3. 45'+2 Yellow Card
  4. HT1-0
  5. 46' I. Larbi Z. Boutmene
  6. 46' T. Addadi 2-0
  7. 58' Yellow Card
  8. 61' K. Avotor I. Farhi
  9. 66' R. Hamroune M. Sediri
  10. 66' H. Messiad T. Addadi
  11. 71' D. Hassen Khodja C. Bekkouche
  12. 71' A. Feddal I. Moussa
  13. 80' Yellow Card
  14. 80' M. W. Bencherifa A. Amriche
  15. 80' N. Benrabah W. Zamoum
  16. 87' 2-1 A. Feddal
  17. 90'+3 N. Benrabah
  18. 90'+4 Yellow Card
  19. 90'+8 A. Bahoussi R. Hitala
  20. 90'+8 A. Benchouya A. Sadahine
  21. FT2-1

Đội hình

Olympique Akbou
  1. 30H. Bencheikh El Fegoun
  2. 6L. Zidi
  3. 17B. Boukaroum
  4. 5S. Bouteldja
  5. 24M. Y. Chelfaoui
  6. 4A. Amriche▼ 80'
  7. 20T. Addadi▼ 66'
  8. 12M. Sediri▼ 66'
  9. 23M. Mehdaoui
  10. 10W. Zamoum▼ 80'
  11. 7R. Hitala▼ 90'

Dự bị 9

  1. 2A. Bahoussi▲ 90'
  2. 9M. A. Gherbi
  3. 11R. Hamroune▲ 66'
  4. 18H. Messiad▲ 66'
  5. 21M. W. Bencherifa▲ 80'
  6. 14N. Benrabah▲ 80'
  7. 16B. Klileche
  8. 25K. Benamrane
  9. 19O. Romaric
ASO Chlef
  1. 1M. Medjadji
  2. 26A. Debbari
  3. 23A. Abada
  4. 6A. Sadahine▼ 90'
  5. 20B. Brahimi
  6. 18D. Belalem
  7. 15C. Bekkouche▼ 71'
  8. 11Z. Boutmene▼ 46'
  9. 12I. Moussa▼ 71'
  10. 5I. Farhi▼ 61'
  11. 22E. Ledlum

Dự bị 9

  1. 30A. Tergou
  2. 3M. Barka
  3. 4Z. Abdelli
  4. 8M. Abboub
  5. 13D. Hassen Khodja▲ 71'
  6. 10I. Larbi▲ 46'
  7. 2A. Benchouya▲ 90'
  8. 25K. Avotor▲ 61'
  9. 27A. Feddal▲ 71'

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
34Ghi được26
31Thủng lưới31
1.13Bàn thắng mỗi trận0.87
9Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu