ES Setif
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Ben Aknoun

ES Setif vs Ben Aknoun

Tỷ số chung cuộc: ES Setif 1-1 Ben Aknoun tại Ligue 1, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: ES Setif thắng 1, hòa 2, Ben Aknoun thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 25
Phong độ
LWWWL ES Setif
WLDDW Ben Aknoun
  1. 12' 0-1 A. Djabout
  2. 14' I. Boubekeur 1-1
  3. 42' Yellow Card
  4. HT1-1
  5. 52' Yellow Card
  6. FT1-1

Đội hình

ES Setif
  1. 16Z. Saidi
  2. 27K. Hamidi
  3. 4I. Boubekeur
  4. 5Y. Douar
  5. 26A. Boudechicha
  6. 29M. Salifu
  7. 6O. Daibeche
  8. 10A. Djahnit
  9. 11K. Toual
  10. 57I. Bouchagoura
  11. 20M. Zerrouki

Dự bị 9

  1. 1H. Bencheikh El Fegoun
  2. 12A. Derder
  3. 13M. Omfia
  4. 22I. Bekakchi
  5. 17M. Boukerma
  6. 8M. Hamek
  7. 41O. Bouguerri
  8. 7W. Nkaya
  9. 9M. Benlebna
Ben Aknoun
  1. 16K. Boussouf
  2. 2A. Chaaraoui
  3. 3A. Tamimi
  4. 5A. Oukali
  5. 7A. Djabout
  6. 10B. Bouamama
  7. 13C. Lakehal
  8. 15F. Talah
  9. 19M. Souibaa
  10. 21R. Brahimi
  11. 23M. Yattou

Dự bị 9

  1. 1K. Dhifallah
  2. 6M. Benchelouche
  3. 9A. Saad
  4. 11A. Zaouche
  5. 20A. Benabdi
  6. 22R. Bounoua
  7. 24M. Sylla
  8. 27A. Hachoud
  9. 29F. Arrache

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
33Ghi được41
36Thủng lưới39
1.1Bàn thắng mỗi trận1.37
8Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu