Ben Aknoun
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ES Setif

Ben Aknoun vs ES Setif

Tỷ số chung cuộc: Ben Aknoun 1-0 ES Setif tại Ligue 1, 7 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ben Aknoun thắng 2, hòa 2, ES Setif thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 28
Sân vận động
Stade du 20 Août 1955, Algiers
Phong độ
WLDDW Ben Aknoun
LWWWL ES Setif
  1. 25' Red Card
  2. 25' A. Zaouche H. Bouguèche
  3. 31' Z. Saidi M. Reguig
  4. 45'+1 Yellow Card
  5. 45'+7 Yellow Card
  6. 45' A. Oukil S. Bouchama
  7. HT0-0
  8. 73' A. Jiddou T. Ben Khelifa
  9. 73' A. Mouley W. Zamoum
  10. 80' Yellow Card
  11. 81' Yellow Card
  12. 81' Red Card
  13. 82' A. Hachoud11m 1-0
  14. 83' Z. Guenoune Z. Bencherifa
  15. 83' M. Daoud K. Toual
  16. 88' Y. Aouissi A. Lahmeri
  17. 89' I. Haddouche A. Haroun
  18. FT1-0

Đội hình

Ben Aknoun HLV: B. Dziri
  1. T. Bousseder
  2. A. Hachoud
  3. Z. Bencherifa ▼ 83'
  4. B. Mesmoudi
  5. F. Talah
  6. A. Boutiche
  7. A. Benabdi
  8. A. Hadji
  9. K. Toual ▼ 83'
  10. H. Bouguèche ▼ 25'
  11. A. Haroun ▼ 89'

Dự bị 4

  1. A. Zaouche ▲ 25'
  2. Z. Guenoune ▲ 83'
  3. M. Daoud ▲ 83'
  4. I. Haddouche ▲ 89'
ES Setif HLV: A. Souayah
  1. I. Benchlef
  2. T. Aggoun
  3. A. Guettaf
  4. A. Chikhi
  5. M. Diarra
  6. A. Nouri
  7. T. Ben Khelifa ▼ 73'
  8. M. Reguig ▼ 31'
  9. S. Bouchama ▼ 45'
  10. A. Lahmeri ▼ 88'
  11. W. Zamoum ▼ 73'

Dự bị 5

  1. Z. Saidi ▲ 31'
  2. A. Oukil ▲ 45'
  3. A. Jiddou ▲ 73'
  4. A. Mouley ▲ 73'
  5. Y. Aouissi ▲ 88'

Thống kê

01
32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
39Ghi được40
38Thủng lưới39
1.15Bàn thắng mỗi trận1.25
9Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu