Ben Aknoun
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ES Setif

Ben Aknoun vs ES Setif

Tỷ số chung cuộc: Ben Aknoun 0-1 ES Setif tại Ligue 1, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ben Aknoun thắng 2, hòa 2, ES Setif thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 10
Phong độ
WLDDW Ben Aknoun
LWWWL ES Setif
  1. 21' Yellow Card
  2. 34' M. Yattou F. Talah
  3. 40' Yellow Card
  4. HT0-0
  5. 47' Yellow Card
  6. 47' Yellow Card
  7. 65' A. Djabout R. Bounoua
  8. 65' M. Messaoud Salem A. Zaouche
  9. 67' S. Bouchama I. Lakdja
  10. 78' A. Derder Y. Douar
  11. 82' M. Benchelouche A. Saad
  12. 82' M. Sylla M. Souibaa
  13. 84' Yellow Card
  14. 84' Yellow Card
  15. 90'+4 Yellow Card
  16. 90'+7 A. Djahnit
  17. 90'+7 A. Djahnit
  18. 90' 0-1 A. Djahnit
  19. FT0-1

Đội hình

Ben Aknoun
  1. 16K. Boussouf
  2. 2A. Chaaraoui
  3. 4I. Chahrour
  4. 5A. Oukali
  5. 11A. Zaouche ▼ 65'
  6. 13C. Lakehal
  7. 15F. Talah ▼ 34'
  8. 19M. Souibaa ▼ 82'
  9. 22R. Bounoua ▼ 65'
  10. 27A. Hachoud
  11. 9A. Saad ▼ 82'

Dự bị 8

  1. 3A. Tamimi
  2. 6M. Benchelouche ▲ 82'
  3. 7A. Djabout ▲ 65'
  4. 20A. Benabdi
  5. 21M. Messaoud Salem ▲ 65'
  6. 23M. Yattou ▲ 34'
  7. 24M. Sylla ▲ 82'
  8. 1K. Dhifallah
ES Setif
  1. 16Z. Saidi
  2. 3A. Naim
  3. 4Y. Douar ▼ 78'
  4. 26A. Boudechicha
  5. 8H. Ferhani
  6. 5I. Boubekeur
  7. 10A. Djahnit
  8. 6O. Daibeche
  9. 11K. Toual
  10. 15G. Sillah
  11. 18I. Lakdja ▼ 67'

Dự bị 8

  1. 12A. Derder ▲ 78'
  2. 2L. Bouziane
  3. 22I. Bekakchi
  4. 14A. Arib
  5. 71O. Bouguerri
  6. 17M. Boukerma
  7. 7S. Bouchama ▲ 67'
  8. 1T. Bousseder

Thống kê

03
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
41Ghi được33
39Thủng lưới36
1.37Bàn thắng mỗi trận1.1
7Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu