USM Alger vs JS Kabylie
Tỷ số chung cuộc: USM Alger 0-1 JS Kabylie tại Ligue 1, 25 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: USM Alger thắng 2, hòa 4, JS Kabylie thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 16
- Phong độ
- DDDDW USM Alger
- WWDWL JS Kabylie
- 11' 0-1 M. Madani
- 12' M. Madani
- 13' O. Benbot
- HT0-1
- 46' ▲ B. Sarr ▼ M. Bott
- 46' ▲ O. Malki ▼ R. Boudebouz
- 64' ▲ O. Boulares ▼ A. Tendeng
- 64' ▲ Z. Draoui ▼ B. Benzaza
- 64' ▲ H. Dehiri ▼ S. Atmania
- 66' ▲ A. Mammeri ▼ M. Hamidi
- 70' ▲ M. Boutaoui ▼ R. Benayad
- 85' ▲ M. Bouderbala ▼ I. Azzi
- 85' ▲ L. Bellaouel ▼ M. Madani
- 90'+4 ▲ I. Tichtich ▼ L. Akhrib
- FT0-1
Đội hình
- 25O. Benbot
- 20R. Mahrouz
- 3S. Atmania ▼ 64'
- 5I. Azzi ▼ 85'
- 12H. Loucif
- 7A. Khaldi
- 11G. Likonza
- 14B. Benzaza ▼ 64'
- 30A. Tendeng ▼ 64'
- 27H. Ghacha
- 9R. Benayad ▼ 70'
Dự bị 9
- 22M. Boutaoui ▲ 70'
- 26O. Boulares ▲ 64'
- 16K. Soufi
- 6Z. Draoui ▲ 64'
- 19S. Radouani
- 8I. Merili
- 23I. Chetti
- 13H. Dehiri ▲ 64'
- 24M. Bouderbala ▲ 85'
- 16G. Merbah
- 2F. Nechat
- 28R. Benchaa
- 20M. Madani ▼ 85'
- 17M. Hamidi ▼ 66'
- 12A. Bada
- 4M. Bott ▼ 46'
- 24C. Boulkaboul
- 10R. Boudebouz ▼ 46'
- 11L. Akhrib ▼ 90'
- 18A. Mahious
Dự bị 9
- 14A. Cherir
- 3L. Bellaouel ▲ 85'
- 21M. Hadid
- 26A. Mammeri ▲ 66'
- 13O. Benattia
- 25B. Sarr ▲ 46'
- 27O. Malki ▲ 46'
- 30I. Tichtich ▲ 90'
- 7Jaredi
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 18 | +23 | 65 | |
| 2 | 30 | 40 - 26 | +14 | 55 | |
| 3 | 30 | 47 - 24 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 36 - 31 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 40 - 31 | +9 | 45 | |
| 6 | 30 | 34 - 31 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 30 | +5 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 29 | +5 | 39 | |
| 11 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 12 | 30 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 13 | 30 | 26 - 31 | -5 | 34 | |
| 14 | 30 | 35 - 54 | -19 | 24 | |
| 15 | 30 | 18 - 52 | -34 | 19 | |
| 16 | 30 | 17 - 40 | -23 | 17 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
50Ghi được53
38Thủng lưới40
1.14Bàn thắng mỗi trận1.33
17Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai32