USM Alger
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
JS Kabylie

USM Alger vs JS Kabylie

Tỷ số chung cuộc: USM Alger 0-0 JS Kabylie tại Ligue 1, 3 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: USM Alger thắng 2, hòa 4, JS Kabylie thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 7
Sân vận động
Stade Omar Hamadi, Algiers
Trọng tài
L. Bekouassa
Phong độ
DDDDW USM Alger
WWDWL JS Kabylie
  1. 43' Y. Doumbia K. Bouhakak
  2. HT0-0
  3. 71' F. Ghanem B. Bensaha
  4. 71' R. Bensayah Z. Mansouri
  5. 72' I. Chenihi A. Meziane
  6. 86' H. Loucif T. Ben Khelifa
  7. 90'+2 Z. Belaid
  8. 90' M. Merbah B. Benzaza
  9. FT0-0

Đội hình

USM Alger HLV: M. Zeghdoud
  1. O. Benbot
  2. H. Baouche
  3. S. Radouani
  4. M. Bouchina
  5. Z. Belaïd
  6. A. Meziane ▼ 72'
  7. T. Ben Khelifa ▼ 86'
  8. A. Zouari
  9. B. Benzaza ▼ 90'
  10. A. Mahious
  11. B. Benhammouda

Dự bị 3

  1. I. Chenihi ▲ 72'
  2. H. Loucif ▲ 86'
  3. M. Merbah ▲ 90'
JS Kabylie HLV: A. Souayah
  1. A. Doukha
  2. K. Bouhakak ▼ 43'
  3. F. Talah
  4. O. Gattal
  5. A. Chikhi
  6. C. Harrag
  7. M. Boumechra
  8. Z. Mansouri ▼ 71'
  9. J. Oukaci
  10. B. Bensaha ▼ 71'
  11. D. Mouaki

Dự bị 3

  1. Y. Doumbia ▲ 43'
  2. F. Ghanem ▲ 71'
  3. R. Bensayah ▲ 71'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
34 54 - 22 +32 70
2
JS Kabylie
34 40 - 20 +20 61
3
JS Saoura
34 59 - 24 +35 60
4
USM Alger
34 45 - 22 +23 57
5
CS Constantine
34 46 - 29 +17 55
6
Paradou AC
34 43 - 36 +7 54
7
ES Setif
34 43 - 24 +19 54
8
MC Alger
34 36 - 24 +12 51
9
ASO Chlef
34 38 - 31 +7 50
10
US Biskra
34 36 - 32 +4 50
11
MC Oran
34 32 - 29 +3 46
12
HB Chelghoum Laïd
34 40 - 41 -1 45
13
NC Magra
34 31 - 36 -5 45
14
RC Arba
34 40 - 45 -5 43
15
Olympique Medea
34 33 - 53 -20 36
16
Hussein Dey
34 33 - 66 -33 22
17
RC Relizane
34 31 - 87 -56 20
18
WA Tlemcen
34 13 - 72 -59 13
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu38
45Ghi được45
22Thủng lưới23
1.32Bàn thắng mỗi trận1.18
17Giữ sạch lưới20
11Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu