JS Kabylie
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
USM Alger

JS Kabylie vs USM Alger

Tỷ số chung cuộc: JS Kabylie 0-0 USM Alger tại Ligue 1, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JS Kabylie thắng 4, hòa 4, USM Alger thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 8
Sân vận động
Hocine Aït Ahmed Stadium, Tizi Ouzou
Phong độ
WWDWL JS Kabylie
DDDDW USM Alger
  1. HT0-0
  2. 46' W. Bwalya R. Berkane
  3. 46' A. Lahmeri R. Boudebouz
  4. 62' Yellow Card
  5. 68' I. Belkacemi W. Alli
  6. 68' A. Terrazas K. Bousseliou
  7. 77' O. Embarek B. Benzaza
  8. 77' M. Aït El Hadj S. Gassama
  9. 81' F. Nechat Djabri M. Hamidi
  10. 81' A. Bendaoud A. Amriche
  11. 83' H. Dehiri I. Chetti
  12. 86' L. Akhrib K. Boualia
  13. 90'+5 Yellow Card
  14. 90'+6 Yellow Card
  15. FT0-0

Đội hình

JS Kabylie HLV: A. Ben Chikha
  1. M. Hadid
  2. Y. Koné
  3. M. Madani
  4. I. Mokadem
  5. M. Hamidi ▼ 81'
  6. M. Benzaid
  7. R. Boudebouz ▼ 46'
  8. A. Amriche ▼ 81'
  9. B. Sarr
  10. K. Boualia ▼ 86'
  11. R. Berkane ▼ 46'

Dự bị 5

  1. W. Bwalya ▲ 46'
  2. A. Lahmeri ▲ 46'
  3. F. Nechat Djabri ▲ 81'
  4. A. Bendaoud ▲ 81'
  5. L. Akhrib ▲ 86'
USM Alger HLV: N. Maâloul
  1. O. Benbot
  2. S. Radouani
  3. I. Chetti ▼ 83'
  4. I. Azzi
  5. A. Alilet
  6. S. Boukhanchouche
  7. G. Likonza
  8. W. Alli ▼ 68'
  9. B. Benzaza ▼ 77'
  10. S. Gassama ▼ 77'
  11. K. Bousseliou ▼ 68'

Dự bị 5

  1. I. Belkacemi ▲ 68'
  2. A. Terrazas ▲ 68'
  3. O. Embarek ▲ 77'
  4. M. Aït El Hadj ▲ 77'
  5. H. Dehiri ▲ 83'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu46
48Ghi được60
30Thủng lưới31
1.41Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới25
16Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu