USM Alger
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
JS Kabylie

USM Alger vs JS Kabylie

Tỷ số chung cuộc: USM Alger 0-1 JS Kabylie tại Ligue 1, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: USM Alger thắng 2, hòa 4, JS Kabylie thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 23
Sân vận động
Stade Mabrouki Salem, Algiers
Phong độ
DDDDW USM Alger
WWDWL JS Kabylie
  1. 42' Yellow Card
  2. 45' Yellow Card
  3. HT0-0
  4. 64' B. Bimenyimana G. Likonza
  5. 72' Yellow Card
  6. 73' H. Ghacha W. Alli
  7. 73' O. Chita I Merili
  8. 77' L. Akhrib A. Lahmeri
  9. 77' A. Redjem I. Ignatyev
  10. 77' A. Mammeri F. Nechat Djabri
  11. 82' M. Benmazouz A. Khaldi
  12. 82' A. Terrazas R. Benayad
  13. 83' Yellow Card
  14. 90'+6 A. Amriche B. Sarr
  15. 90'+6 I. Mokadem M. Boudjemaa
  16. 90'+3 0-1 B. Sarr
  17. FT0-1

Đội hình

USM Alger HLV: Marcos Paquetá
  1. O. Benbot
  2. I. Chetti
  3. I. Azzi
  4. S. Athamnia
  5. R. Mahrouz
  6. G. Likonza ▼ 64'
  7. W. Alli ▼ 73'
  8. B. Benzaza
  9. I Merili ▼ 73'
  10. R. Benayad ▼ 82'
  11. A. Khaldi ▼ 82'

Dự bị 5

  1. B. Bimenyimana ▲ 64'
  2. O. Chita ▲ 73'
  3. H. Ghacha ▲ 73'
  4. A. Terrazas ▲ 82'
  5. M. Benmazouz ▲ 82'
JS Kabylie HLV: J. Zinnbauer
  1. M. Hadid
  2. M. Madani
  3. F. Nechat Djabri ▼ 77'
  4. A. Driss
  5. M. Hamidi
  6. M. Boudjemaa ▼ 90'
  7. B. Sarr ▼ 90'
  8. I. Ignatyev ▼ 77'
  9. A. Lahmeri ▼ 77'
  10. K. Boualia
  11. R. Berkane

Dự bị 5

  1. A. Redjem ▲ 77'
  2. L. Akhrib ▲ 77'
  3. A. Mammeri ▲ 77'
  4. A. Amriche ▲ 90'
  5. I. Mokadem ▲ 90'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu34
60Ghi được48
31Thủng lưới30
1.3Bàn thắng mỗi trận1.41
25Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn16
39Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu