Khenchela
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Akbou

Khenchela vs Olympique Akbou

Tỷ số chung cuộc: Khenchela 0-1 Olympique Akbou tại Ligue 1, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Khenchela thắng 1, hòa 1, Olympique Akbou thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 21
Phong độ
WDWWD Khenchela
LLDWL Olympique Akbou
  1. HT0-0
  2. 53' 0-1 H. Labidi
  3. 54' M. A. Gherbi H. Labidi
  4. 56' A. Oukil E. Matouti
  5. 56' A. Sameur A. Bendaoud
  6. 56' H. Djaouchi F. Etouga
  7. 74' N. Lamara A. Askar
  8. 74' A. Bitam M. Sediri
  9. 84' L. Zidi M. Mehdaoui
  10. 84' G. Belgacem W. Zamoum
  11. 89' Z. Meddour
  12. FT0-1

Đội hình

Khenchela
  1. 16O. Litim
  2. 22M. Guemroud
  3. 19A. Dris
  4. 5B. Souyad
  5. 9A. Askar ▼ 74'
  6. 26R. Boumechra
  7. 7H. Chekal Affari
  8. 25A. Bendaoud ▼ 56'
  9. 11M. Bakir
  10. 21F. Etouga ▼ 56'
  11. 23E. Matouti ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 1A. Morcely
  2. 12Z. Meddour ▲ 89'
  3. 10A. Oukil ▲ 56'
  4. 4S. Badjo
  5. 8A. Sameur ▲ 56'
  6. 27H. Djaouchi ▲ 56'
  7. 20I. T. Boussouf
  8. 24A. Aichouche
  9. 15N. Lamara ▲ 74'
Olympique Akbou
  1. 13Y. Yesli
  2. 17B. Boukaroum
  3. 5S. Bouteldja
  4. 24M. Y. Chelfaoui
  5. 21M. W. Bencherifa
  6. 23M. Mehdaoui ▼ 84'
  7. 20T. Addadi
  8. 8D. Bensaadallah
  9. 12M. Sediri ▼ 74'
  10. 28H. Labidi ▼ 54'
  11. 10W. Zamoum ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 16B. Klileche
  2. 3N. Meguidache
  3. 6L. Zidi ▲ 84'
  4. 7R. Hitala
  5. 9M. A. Gherbi ▲ 54'
  6. 14N. Benrabah
  7. 18H. Messiad
  8. 26G. Belgacem ▲ 84'
  9. 48A. Bitam ▲ 74'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
37Ghi được34
37Thủng lưới31
1.23Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu