Olympique Akbou
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Khenchela

Olympique Akbou vs Khenchela

Tỷ số chung cuộc: Olympique Akbou 1-1 Khenchela tại Ligue 1, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Olympique Akbou thắng 3, hòa 1, Khenchela thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 6
Phong độ
LLDWL Olympique Akbou
WDWWD Khenchela
  1. 28' W. Zamoum 1-0
  2. 32' 1-1 E. Matouti
  3. 36' Yellow Card
  4. 41' Yellow Card
  5. HT1-1
  6. 64' M. Y. Chelfaoui A. Bahoussi
  7. 64' M. A. Gherbi R. Hitala
  8. 64' H. Messiad M. Mehdaoui
  9. 65' Yellow Card
  10. 68' H. Djaouchi F. Etouga
  11. 69' Yellow Card
  12. 76' R. Hamroune T. Addadi
  13. 80' A. Okil E. Matouti
  14. 86' N. Benrabah M. Sediri
  15. 90'+5 Yellow Card
  16. 90' S. Aiboud H. Chekal Affari
  17. FT1-1

Đội hình

Olympique Akbou HLV: Y. Ouzani
  1. 16B. Klileche
  2. 25I. Fridhar
  3. 5S. Bouteldja
  4. 2A. Bahoussi ▼ 64'
  5. 21M. W. Bencherifa
  6. 12M. Sediri ▼ 86'
  7. 4A. Amriche
  8. 20T. Addadi ▼ 76'
  9. 23M. Mehdaoui ▼ 64'
  10. 7R. Hitala ▼ 64'
  11. 10W. Zamoum

Dự bị 9

  1. 17B. Boukaroum
  2. 14N. Benrabah ▲ 86'
  3. 29A. Sissoko
  4. 8D. Bensaadallah
  5. 11R. Hamroune ▲ 76'
  6. 24M. Y. Chelfaoui ▲ 64'
  7. 9M. A. Gherbi ▲ 64'
  8. 18H. Messiad ▲ 64'
  9. 30H. Bencheikh El Fegoun
Khenchela HLV: H. Achiou
  1. 16O. Litim
  2. 22M. Guemroud
  3. 19A. Dris
  4. 13M. Ezzemani
  5. 5B. Souyad
  6. 26R. Boumechra
  7. 7H. Chekal Affari ▼ 90'
  8. 25A. Bendaoud
  9. 11M. Bakir
  10. 23E. Matouti ▼ 80'
  11. 21F. Etouga ▼ 68'

Dự bị 8

  1. 12Z. Meddour
  2. 1A. Morcely
  3. 20S. Aiboud ▲ 90'
  4. 8A. Sameur
  5. 14S. Ngolo Christopher
  6. 17A. Kabouche
  7. A. Okil ▲ 80'
  8. 27H. Djaouchi ▲ 68'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
34Ghi được37
31Thủng lưới37
1.13Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu