Khenchela
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Akbou

Khenchela vs Olympique Akbou

Tỷ số chung cuộc: Khenchela 1-0 Olympique Akbou tại Ligue 1, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Khenchela thắng 1, hòa 1, Olympique Akbou thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 11
Sân vận động
Stade Hamam Ammar, Khenchela
Phong độ
WDWWD Khenchela
LLDWL Olympique Akbou
  1. 21' B. Touki A. Zenasni
  2. HT0-0
  3. 46' B. Boukarroum L. Zidi
  4. 55' S. Lachahab A. Oukil
  5. 56' Yellow Card
  6. 64' H. Djaouchi S. Aiboud
  7. 67' H. Djaouchi 1-0
  8. 72' Yellow Card
  9. 75' T. Adouane Z. Mebarakou
  10. 75' H. Messiad O. Adrar
  11. 75' A. Askar J. Oukaci
  12. 84' Yellow Card
  13. 86' K. Nèche I. Hachoud
  14. 87' A. Hoggas M. Bakir
  15. 87' D. Tshibamba C. Debbih
  16. FT1-0

Đội hình

Khenchela HLV: C. Hadjar
  1. O. Litim
  2. M. Guemroud
  3. H. Rebiai
  4. O. Kaddour
  5. A. Sameur
  6. A. Zenasni ▼ 21'
  7. S. Aiboud ▼ 64'
  8. M. Boumechra
  9. M. Bakir ▼ 87'
  10. I. Hachoud ▼ 86'
  11. C. Debbih ▼ 87'

Dự bị 5

  1. B. Touki ▲ 21'
  2. H. Djaouchi ▲ 64'
  3. K. Nèche ▲ 86'
  4. A. Hoggas ▲ 87'
  5. D. Tshibamba ▲ 87'
Olympique Akbou HLV: M. Bououkaz
  1. H. Ben Cheikh El Feggoun
  2. Z. Mebarakou ▼ 75'
  3. S. Bouteldja
  4. S. Lamri
  5. J. Oukaci ▼ 75'
  6. A. Oukil ▼ 55'
  7. M. Mehdaoui
  8. L. Zidi ▼ 46'
  9. A. Haroun
  10. O. Adrar ▼ 75'
  11. M. Chelfaoui

Dự bị 5

  1. B. Boukarroum ▲ 46'
  2. S. Lachahab ▲ 55'
  3. T. Adouane ▲ 75'
  4. H. Messiad ▲ 75'
  5. A. Askar ▲ 75'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
29Ghi được26
40Thủng lưới23
0.94Bàn thắng mỗi trận0.79
10Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu