Olympique Akbou
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Khenchela

Olympique Akbou vs Khenchela

Tỷ số chung cuộc: Olympique Akbou 2-1 Khenchela tại Ligue 1, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Olympique Akbou thắng 3, hòa 1, Khenchela thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 26
Sân vận động
Stade de l'Unité Maghrébine, Béjaïa
Phong độ
LLDWL Olympique Akbou
WDWWD Khenchela
  1. 14' L. Adjout O. Adrar
  2. 23' B. Touki S. Aiboud
  3. 24' Y. Ouassa 1-0
  4. 39' Yellow Card
  5. HT1-0
  6. 46' A. Zenasni C. Samangua
  7. 53' Yellow Card
  8. 73' Yellow Card
  9. 75' T. Addadi11m 2-0
  10. 79' M. Mehdaoui H. Messiad
  11. 79' S. Lamri T. Addadi
  12. 80' W. Bougoursa C. Debbih
  13. 80' Z. Saidi A. Oukil
  14. 88' 2-1 H. Djaouchi
  15. 90'+6 Yellow Card
  16. 90'+1 A. Bahoussi S. Lachahab
  17. 90' A. Hathat L. Adjout
  18. 90'+1 M. Touati M. Guemroud
  19. FT2-1

Đội hình

Olympique Akbou HLV: Y. Ouzani
  1. H. Ben Cheikh El Feggoun
  2. S. Bouteldja
  3. B. Boukarroum
  4. Y. Ouassa
  5. T. Addadi ▼ 79'
  6. H. Messiad ▼ 79'
  7. D. Bensaadallah
  8. S. Lachahab ▼ 90'
  9. O. Adrar ▼ 14'
  10. M. Chelfaoui
  11. M. Gherbi

Dự bị 5

  1. L. Adjout ▲ 14'
  2. M. Mehdaoui ▲ 79'
  3. S. Lamri ▲ 79'
  4. A. Bahoussi ▲ 90'
  5. A. Hathat ▲ 90'
Khenchela HLV: H. Achiou
  1. O. Litim
  2. M. Guemroud ▼ 90'
  3. N. Saadou
  4. O. Kaddour
  5. A. Chaaraoui
  6. A. Sameur
  7. S. Aiboud ▼ 23'
  8. A. Oukil ▼ 80'
  9. C. Samangua ▼ 46'
  10. C. Debbih ▼ 80'
  11. H. Djaouchi

Dự bị 5

  1. B. Touki ▲ 23'
  2. A. Zenasni ▲ 46'
  3. W. Bougoursa ▲ 80'
  4. Z. Saidi ▲ 80'
  5. M. Touati ▲ 90'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
26Ghi được29
23Thủng lưới40
0.79Bàn thắng mỗi trận0.94
15Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu