JS Kabylie
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
El Bayadh

JS Kabylie vs El Bayadh

Tỷ số chung cuộc: JS Kabylie 4-1 El Bayadh tại Ligue 1, 3 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: JS Kabylie thắng 3, hòa 3, El Bayadh thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 10
Phong độ
LWWDW JS Kabylie
LLLDD El Bayadh
  1. 29' B. Sarr 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' K. Belmiloud L. Adjout
  4. 49' M. Merghem 2-0
  5. 61' K. Dahmani O. Chita
  6. 63' 2-1 K. Belmiloud
  7. 75' O. Khiari D. Benyahia
  8. 76' A. Mahious 3-1
  9. 78' O. Malki A. Mahious
  10. 78' M. Bott B. Sarr
  11. 78' L. Bellaouel Z. Belaid
  12. 82' O. Malki 4-1
  13. 83' A. Cherir F. Nechat
  14. 83' Y. Izem M. Hamidi
  15. 84' I. Atallah M. Marwani
  16. FT4-1

Đội hình

JS Kabylie HLV: J. Zinnbauer
  1. 21M. Hadid
  2. 2F. Nechat ▼ 83'
  3. 5Z. Belaid ▼ 78'
  4. 20M. Madani
  5. 17M. Hamidi ▼ 83'
  6. 19M. Merghem
  7. 8M. Boudjemaa
  8. 25B. Sarr ▼ 78'
  9. 10R. Boudebouz
  10. 11L. Akhrib
  11. 18A. Mahious ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 22S. Benrabah
  2. 30I. Tichtich
  3. 27O. Malki ▲ 78'
  4. 23H. Mouali
  5. 4M. Bott ▲ 78'
  6. 13O. Benattia
  7. 3L. Bellaouel ▲ 78'
  8. 14A. Cherir ▲ 83'
  9. 15Y. Izem ▲ 83'
El Bayadh HLV: L. Amrouche
  1. 1A. Salhi
  2. 20Z. Benabda
  3. 4M. Marwani ▼ 84'
  4. 2K. Bouhakak
  5. 24D. Benyahia ▼ 75'
  6. 8M. Keniche
  7. 13O. Chita ▼ 61'
  8. 5A. Ghanem
  9. 18I. E. Kaidi
  10. 7L. Adjout ▼ 46'
  11. 15M. Belkhadem

Dự bị 9

  1. 30N. Bouchikhi
  2. 14O. Yerou
  3. 26O. Khiari ▲ 75'
  4. 21A. A. Mahboub
  5. 17K. Belmiloud ▲ 46'
  6. 27I. Atallah ▲ 84'
  7. 29A. Chelali
  8. 23A. Meddah
  9. 10K. Dahmani ▲ 61'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu30
53Ghi được17
40Thủng lưới40
1.33Bàn thắng mỗi trận0.57
13Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn8
32Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu