El Bayadh vs JS Kabylie
Tỷ số chung cuộc: El Bayadh 1-2 JS Kabylie tại Ligue 1, 12 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: El Bayadh thắng 0, hòa 3, JS Kabylie thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 25
- Sân vận động
- Stade Zakaria Medjdoub, El-Bayadh
- Phong độ
- LLLDD El Bayadh
- LWWDW JS Kabylie
- 29' Yellow Card
- 45'+5 Yellow Card
- 45'+1 0-1 I. Ignatyev
- HT0-0
- 53' Yellow Card
- 59' Yellow Card
- 59' Y. Zeghad 1-1
- 62' ▲ A. Mammeri ▼ L. Akhrib
- 62' ▲ A. Bendaoud ▼ M. Boudjemaa
- 65' ▲ I. Attallah ▼ Z. Toumi Sief
- 65' ▲ A. Barkat ▼ A. El Moudène
- 68' Yellow Card
- 71' ▲ A. Redjem ▼ I. Ignatyev
- 71' ▲ A. Amriche ▼ B. Sarr
- 76' Yellow Card
- 82' ▲ A. Bounaama ▼ K. Toual
- 85' ▲ R. Boudebouz ▼ A. Lahmeri
- 87' 1-2 A. Mammeri
- 88' Yellow Card
- 88' Red Card
- 89' Yellow Card
- 90' Yellow Card
- 90'+4 Yellow Card
- FT1-2
Đội hình
- A. Salhi
- I. Chahrour
- A. Boudechicha
- Z. Benabda
- A. El Moudène ▼ 65'
- A. El Orfi
- M. Belaribi
- Y. Zeghad
- K. Toual ▼ 82'
- Z. Toumi Sief ▼ 65'
- M. Sediri
Dự bị 3
- I. Attallah ▲ 65'
- A. Barkat ▲ 65'
- A. Bounaama ▲ 82'
- M. Hadid
- R. Benchaa
- F. Nechat Djabri
- A. Driss
- M. Hamidi
- M. Boudjemaa ▼ 62'
- B. Sarr ▼ 71'
- I. Ignatyev ▼ 71'
- A. Lahmeri ▼ 85'
- L. Akhrib ▼ 62'
- R. Berkane
Dự bị 5
- A. Mammeri ▲ 62'
- A. Bendaoud ▲ 62'
- A. Redjem ▲ 71'
- A. Amriche ▲ 71'
- R. Boudebouz ▲ 85'
Thống kê
17
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 19 | +20 | 58 | |
| 2 | 30 | 42 - 27 | +15 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 21 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 34 - 36 | -2 | 43 | |
| 5 | 30 | 41 - 39 | +2 | 41 | |
| 6 | 30 | 21 - 24 | -3 | 41 | |
| 7 | 30 | 28 - 38 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 26 - 26 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 32 - 33 | -1 | 40 | |
| 10 | 30 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 11 | 30 | 24 - 23 | +1 | 37 | |
| 12 | 30 | 23 - 26 | -3 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 14 | 30 | 23 - 31 | -8 | 34 | |
| 15 | 30 | 23 - 35 | -12 | 31 | |
| 16 | 30 | 12 - 31 | -19 | 20 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
27Ghi được48
27Thủng lưới30
0.77Bàn thắng mỗi trận1.41
16Giữ sạch lưới13
8Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai25