JS Kabylie
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
El Bayadh

JS Kabylie vs El Bayadh

Tỷ số chung cuộc: JS Kabylie 0-0 El Bayadh tại Ligue 1, 23 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: JS Kabylie thắng 3, hòa 3, El Bayadh thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 11
Sân vận động
Stade du 1er Novembre 1954, Tizi-Ouzou
Phong độ
LWWDW JS Kabylie
LLLDD El Bayadh
  1. 24' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 53' Yellow Card
  4. 63' K. Boualia A. Redjem
  5. 63' F. Amrane D. Mouaki
  6. 64' A. Ghenam K. Belmiloud
  7. 71' E. Antar A. Boudechicha
  8. 74' Yellow Card
  9. 75' E. Matouti S. Boukhanchouche
  10. 76' Yellow Card
  11. 81' Yellow Card
  12. 82' Yellow Card
  13. 90'+2 Yellow Card
  14. 90'+3 Yellow Card
  15. 90'+3 Yellow Card
  16. 90'+7 Yellow Card
  17. 90'+4 Y. Belaribi A. Abbes
  18. FT0-0

Đội hình

JS Kabylie HLV: Rui Almeida
  1. M. Hadid
  2. A. Mammeri
  3. B. Souyad
  4. F. Nechat Djabri
  5. M. Benzaid
  6. S. Boukhanchouche ▼ 75'
  7. M. Boumechra
  8. A. Amriche
  9. A. Redjem ▼ 63'
  10. D. Mouaki ▼ 63'
  11. R. Berkane

Dự bị 3

  1. K. Boualia ▲ 63'
  2. F. Amrane ▲ 63'
  3. E. Matouti ▲ 75'
El Bayadh HLV: A. Belaid
  1. A. Morcely
  2. A. Boudechicha ▼ 71'
  3. A. Khemaissia
  4. A. Bahoussi
  5. A. Berriah
  6. A. Amaouche
  7. D. Belalem
  8. A. Abbes ▼ 90'
  9. Y. Serraoui
  10. M. Brahimi
  11. K. Belmiloud ▼ 64'

Dự bị 3

  1. A. Ghenam ▲ 64'
  2. E. Antar ▲ 71'
  3. Y. Belaribi ▲ 90'

Thống kê

04
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
33Ghi được30
30Thủng lưới31
1.03Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu