JS Kabylie
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
El Bayadh

JS Kabylie vs El Bayadh

Tỷ số chung cuộc: JS Kabylie 3-0 El Bayadh tại Ligue 1, 17 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: JS Kabylie thắng 3, hòa 3, El Bayadh thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 10
Sân vận động
Hocine Aït Ahmed Stadium, Tizi Ouzou
Phong độ
LWWDW JS Kabylie
LLLDD El Bayadh
  1. 30' L. Akhrib 1-0
  2. 33' Yellow Card
  3. 36' K. Benamrane
  4. 43' F. Nechat Djabri M. Hamidi
  5. 45'+7 K. Benamrane
  6. HT1-0
  7. 46' Z. Benabda A. El Moudène
  8. 46' M. Benchoucha Z. Toumi Sief
  9. 62' A. Amriche S. Kanouté
  10. 64' D. Belalem D. Hassen Khodja
  11. 64' M. Sediri A. Hamadi
  12. 72' A. Salhi
  13. 75' R. Berkane11m 2-0
  14. 77' Djibril Ouattara R. Berkane
  15. 77' A. Redjem L. Akhrib
  16. 77' C. Hadji B. Sarr
  17. 85' R. Boudebouz 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

JS Kabylie HLV: A. Ben Chikha
  1. M. Hadid
  2. Y. Koné
  3. M. Madani
  4. A. Driss
  5. M. Hamidi ▼ 43'
  6. R. Boudebouz
  7. S. Kanouté ▼ 62'
  8. B. Sarr ▼ 77'
  9. K. Boualia
  10. L. Akhrib ▼ 77'
  11. R. Berkane ▼ 77'

Dự bị 5

  1. F. Nechat Djabri ▲ 43'
  2. A. Amriche ▲ 62'
  3. Djibril Ouattara ▲ 77'
  4. A. Redjem ▲ 77'
  5. C. Hadji ▲ 77'
El Bayadh HLV: L. Amrouche
  1. A. Salhi
  2. I. Chahrour
  3. A. Khemaissia
  4. K. Benamrane
  5. O. Yerou
  6. A. El Moudène ▼ 46'
  7. M. Belaribi
  8. I. Attallah
  9. D. Hassen Khodja ▼ 64'
  10. Z. Toumi Sief ▼ 46'
  11. A. Hamadi ▼ 64'

Dự bị 4

  1. Z. Benabda ▲ 46'
  2. M. Benchoucha ▲ 46'
  3. D. Belalem ▲ 64'
  4. M. Sediri ▲ 64'

Thống kê

00
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
48Ghi được27
30Thủng lưới27
1.41Bàn thắng mỗi trận0.77
13Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn8
25Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu