ASO Chlef
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CR Belouizdad

ASO Chlef vs CR Belouizdad

Tỷ số chung cuộc: ASO Chlef 0-1 CR Belouizdad tại Ligue 1, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ASO Chlef thắng 2, hòa 3, CR Belouizdad thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 9
Phong độ
WLLLD ASO Chlef
WWDDD CR Belouizdad
  1. 7' 0-1 Y. Laouafi
  2. 10' Yellow Card
  3. 27' Yellow Card
  4. 30' Yellow Card
  5. HT0-1
  6. 46' B. Boukerchaoui A. Bekkour
  7. 59' A. Badani A. Debbari
  8. 59' I. Farhi D. Hassen Khodja
  9. 72' Z. Boutmene A. Benchouya
  10. 73' H. Selmi A. Benguit
  11. 76' Yellow Card
  12. 83' I. Larbi E. Ledlum
  13. 83' A. Feddal I. Moussa
  14. 83' I. Abbaci A. Meziane
  15. 87' Yellow Card
  16. 89' Yellow Card
  17. 90'+1 Yellow Card
  18. 90'+2 Y. Ouassa L. Boussouar
  19. FT0-1

Đội hình

ASO Chlef HLV: S. Zaoui
  1. 16A. Medjadel
  2. 23A. Abada
  3. 3M. Barka
  4. 26A. Debbari ▼ 59'
  5. 15C. Bekkouche
  6. 18D. Belalem
  7. 12I. Moussa ▼ 83'
  8. 13D. Hassen Khodja ▼ 59'
  9. 22E. Ledlum ▼ 83'
  10. 2A. Benchouya ▼ 72'
  11. 25K. Avotor

Dự bị 9

  1. 1M. Medjadji
  2. 21T. Bouabta
  3. 4Z. Abdelli
  4. 28A. Badani ▲ 59'
  5. 8M. Abboub
  6. 5I. Farhi ▲ 59'
  7. 10I. Larbi ▲ 83'
  8. 11Z. Boutmene ▲ 72'
  9. 27A. Feddal ▲ 83'
CR Belouizdad HLV: S. Ramović
  1. 30F. Chaal
  2. 24N. Khacef
  3. 2C. Keddad
  4. 21Y. Laouafi
  5. 3H. Benayada
  6. 4A. Bekkour ▼ 46'
  7. 27D. Kaassis
  8. 8A. Benguit ▼ 73'
  9. 11A. Meziane ▼ 83'
  10. 28F. El Melali
  11. 13L. Boussouar ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 5A. Kelaleche
  2. 14O. Benkihoul
  3. 15H. Selmi ▲ 73'
  4. 16A. Mokhtar
  5. 17I. Abbaci ▲ 83'
  6. 19R. Xhixha
  7. 25Y. Ouassa ▲ 90'
  8. 29B. Boukerchaoui ▲ 46'
  9. 31I. Yazid

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu42
26Ghi được62
31Thủng lưới32
0.87Bàn thắng mỗi trận1.48
10Giữ sạch lưới19
10Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu