ASO Chlef
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CR Belouizdad

ASO Chlef vs CR Belouizdad

Tỷ số chung cuộc: ASO Chlef 1-1 CR Belouizdad tại Ligue 1, 19 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ASO Chlef thắng 2, hòa 3, CR Belouizdad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 26
Sân vận động
Stade Mohamed Boumezrag, Chlef
Phong độ
WLLLD ASO Chlef
WWDDD CR Belouizdad
  1. 3' 0-1 A. Meziane
  2. 14' J. Mbé H. Selmi
  3. 18' Yellow Card
  4. HT0-1
  5. 46' R. Bounoua A. Sadahine
  6. 46' K. Avotor Y. Agbagno
  7. 51' R. Bounoua 1-1
  8. 54' L. Boussouar R. Hamroune
  9. 68' M. Alili E. Ledlum
  10. 76' Yellow Card
  11. 77' K. Mayo I. Belkhir
  12. 77' T. Boussouf A. Meziane
  13. 80' A. Debbari M. Belkhither
  14. 80' A. Benchouya I. Larbi
  15. 83' Yellow Card
  16. 90'+8 Yellow Card
  17. FT1-1

Đội hình

ASO Chlef HLV: S. Zaoui
  1. A. Medjadel
  2. M. Belkhither ▼ 80'
  3. M. Barka
  4. B. Brahimi
  5. A. Hamra
  6. A. Sadahine ▼ 46'
  7. I. Farhi Benhalima
  8. G. Mohutsiwa
  9. E. Ledlum ▼ 68'
  10. I. Larbi ▼ 80'
  11. Y. Agbagno ▼ 46'

Dự bị 5

  1. R. Bounoua ▲ 46'
  2. K. Avotor ▲ 46'
  3. M. Alili ▲ 68'
  4. A. Debbari ▲ 80'
  5. A. Benchouya ▲ 80'
CR Belouizdad HLV: S. Ramović
  1. M. Zeghba
  2. Y. Laouafi
  3. H. Benayada
  4. N. Khacef
  5. A. Benguit
  6. H. Selmi ▼ 14'
  7. A. Doumbia
  8. A. Meziane ▼ 77'
  9. R. Hamroune ▼ 54'
  10. A. Mahious
  11. I. Belkhir ▼ 77'

Dự bị 4

  1. J. Mbé ▲ 14'
  2. L. Boussouar ▲ 54'
  3. K. Mayo ▲ 77'
  4. T. Boussouf ▲ 77'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu47
25Ghi được69
29Thủng lưới38
0.81Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới25
8Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu