CR Belouizdad
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
ASO Chlef

CR Belouizdad vs ASO Chlef

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 2-0 ASO Chlef tại Ligue 1, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 3, hòa 3, ASO Chlef thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 11
Sân vận động
Stade du 5 Juillet 1962, Algiers
Phong độ
WWDDD CR Belouizdad
WLLLD ASO Chlef
  1. 45'+1 Yellow Card
  2. 45'+6 A. Mahious11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 48' Yellow Card
  5. 53' K. Mayo 2-0
  6. 57' M. Boukhenna A. Benchouya
  7. 57' I. Larbi A. Bourdim
  8. 72' B. Bourorga R. Bounoua
  9. 73' Yellow Card
  10. 73' O. Daibeche I. Belkhir
  11. 77' Yellow Card
  12. 83' I. Slimani K. Mayo
  13. 83' R. Hamroune A. Mahious
  14. 90'+1 Yellow Card
  15. 90'+1 H. Chaabi A. Meziane
  16. FT2-0

Đội hình

CR Belouizdad HLV: A. Amrani
  1. F. Chaâl
  2. H. Benayada
  3. C. Keddad
  4. N. Khacef
  5. M. Hadded
  6. A. Benguit
  7. H. Selmi
  8. A. Meziane ▼ 90'
  9. K. Mayo ▼ 83'
  10. A. Mahious ▼ 83'
  11. I. Belkhir ▼ 73'

Dự bị 4

  1. O. Daibeche ▲ 73'
  2. I. Slimani ▲ 83'
  3. R. Hamroune ▲ 83'
  4. H. Chaabi ▲ 90'
ASO Chlef HLV: S. Zaoui
  1. A. Medjadel
  2. T. Bouabta
  3. A. Debbari
  4. B. Brahimi
  5. A. Abada
  6. A. Bourdim ▼ 57'
  7. I. Farhi Benhalima
  8. G. Mohutsiwa
  9. R. Bounoua ▼ 72'
  10. Y. Agbagno
  11. A. Benchouya ▼ 57'

Dự bị 3

  1. M. Boukhenna ▲ 57'
  2. I. Larbi ▲ 57'
  3. B. Bourorga ▲ 72'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu31
69Ghi được25
38Thủng lưới29
1.47Bàn thắng mỗi trận0.81
25Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn8
46Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu