CR Belouizdad
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ASO Chlef

CR Belouizdad vs ASO Chlef

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 0-1 ASO Chlef tại Ligue 1, 11 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 5, hòa 3, ASO Chlef thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 29
Sân vận động
Stade du 20 Août 1955, Algiers
Phong độ
WWDDD CR Belouizdad
WLLLD ASO Chlef
  1. HT0-0
  2. 54' 0-1 R. Bounoua
  3. 68' I. Belkhir A. Meziane
  4. 68' N. Khacef Y. Laouafi
  5. 68' H. Selmi A. Bouras
  6. 75' Y. Agbagno R. Bounoua
  7. 75' F. Achour J. Aguieb
  8. 75' K. Belarbi T. Addadi
  9. 83' M. Zerrouki T. Boussouf
  10. 88' M. Azzi M. Belkhither
  11. 90'+3 A. Kerssani Y. Aliane
  12. 90'+3 M. Abboub A. Debbari
  13. FT0-1

Đội hình

CR Belouizdad HLV: Marcos Paquetá
  1. A. Guendouz
  2. M. Belkhither ▼ 88'
  3. M. Bouchar
  4. Y. Laouafi ▼ 68'
  5. M. Hadded
  6. A. Benguit
  7. H. Mrezigue
  8. A. Bouras ▼ 68'
  9. A. Meziane ▼ 68'
  10. L. Wamba
  11. T. Boussouf ▼ 83'

Dự bị 5

  1. I. Belkhir ▲ 68'
  2. N. Khacef ▲ 68'
  3. H. Selmi ▲ 68'
  4. M. Zerrouki ▲ 83'
  5. M. Azzi ▲ 88'
ASO Chlef HLV: C. Hadjar
  1. M. Alaouchiche
  2. A. Debbari ▼ 90'
  3. A. Hamra
  4. M. Arab
  5. A. Abada
  6. T. Addadi ▼ 75'
  7. A. Zenasni
  8. I. Farhi Benhalima
  9. J. Aguieb ▼ 75'
  10. R. Bounoua ▼ 75'
  11. Y. Aliane ▼ 90'

Dự bị 5

  1. Y. Agbagno ▲ 75'
  2. F. Achour ▲ 75'
  3. K. Belarbi ▲ 75'
  4. A. Kerssani ▲ 90'
  5. M. Abboub ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu34
60Ghi được46
32Thủng lưới44
1.36Bàn thắng mỗi trận1.35
23Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu