El Bayadh
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CR Belouizdad

El Bayadh vs CR Belouizdad

Tỷ số chung cuộc: El Bayadh 1-1 CR Belouizdad tại Ligue 1, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: El Bayadh thắng 2, hòa 3, CR Belouizdad thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 5
Sân vận động
Stade Zakaria Medjdoub, El-Bayadh
Phong độ
LLLDD El Bayadh
WDDDW CR Belouizdad
  1. 34' L. Boussouar M. Ben Hammouda
  2. HT0-0
  3. 46' M. Belkhir A. Meziane
  4. 50' Yellow Card
  5. 50' Yellow Card
  6. 52' 0-1 E. Cekici
  7. 57' Yellow Card
  8. 60' D. Benyahia I. Atallah
  9. 60' K. Dahmani M. Belkhadem
  10. 60' A. Amokrane L. Adjout
  11. 61' Yellow Card
  12. 71' Yellow Card
  13. 71' Yellow Card
  14. 71' O. Chita M. Keniche
  15. 76' Yellow Card
  16. 76' O. Khiari K. Belmiloud
  17. 76' H. Selmi B. Boukerchaoui
  18. 82' A. Bekkour E. Cekici
  19. 84' K. Bouhakak 1-1
  20. FT1-1

Đội hình

El Bayadh HLV: L. Amrouche
  1. 1A. Salhi
  2. 20Z. Benabda
  3. 4M. Marwani
  4. 2K. Bouhakak
  5. 6A. El Orfi
  6. 17K. Belmiloud ▼ 76'
  7. 27I. Atallah ▼ 60'
  8. 8M. Keniche ▼ 71'
  9. 18I. E. Kaidi
  10. 15M. Belkhadem ▼ 60'
  11. 7L. Adjout ▼ 60'

Dự bị 10

  1. 30N. Bouchikhi
  2. 14O. Yerou
  3. 5A. Ghanem
  4. 21A. A. Mahboub
  5. 9A. K. Amqran
  6. 24D. Benyahia ▲ 60'
  7. 26O. Khiari ▲ 76'
  8. 10K. Dahmani ▲ 60'
  9. 13O. Chita ▲ 71'
  10. A. Amokrane ▲ 60'
CR Belouizdad HLV: S. Ramović
  1. 30F. Chaal
  2. 3H. Benayada
  3. 2C. Keddad
  4. 21Y. Laouafi
  5. 24N. Khacef
  6. 8A. Benguit
  7. 29B. Boukerchaoui ▼ 76'
  8. 7A. Belhocini
  9. 10E. Cekici ▼ 82'
  10. 11A. Meziane ▼ 46'
  11. 20M. Ben Hammouda ▼ 34'

Dự bị 9

  1. 4A. Bekkour ▲ 82'
  2. 5A. Kelaleche
  3. 13L. Boussouar ▲ 34'
  4. 14O. Benkihoul
  5. 15H. Selmi ▲ 76'
  6. 16A. Mokhtar
  7. 17I. Abbaci
  8. 19R. Xhixha
  9. 22M. Belkhir ▲ 46'

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu42
17Ghi được62
40Thủng lưới32
0.57Bàn thắng mỗi trận1.48
6Giữ sạch lưới19
8Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu