El Bayadh
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
CR Belouizdad

El Bayadh vs CR Belouizdad

Tỷ số chung cuộc: El Bayadh 2-1 CR Belouizdad tại Ligue 1, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: El Bayadh thắng 2, hòa 3, CR Belouizdad thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 12
Sân vận động
Stade Zakaria Medjdoub, El-Bayadh
Phong độ
LLLDD El Bayadh
WDDDW CR Belouizdad
  1. 11' M. Messadi 1-0
  2. 44' K. Belmiloud 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' L. Jallow I. Belkhir
  5. 46' M. Zerrouki A. Benguit
  6. 67' Yellow Card
  7. 70' 2-1 O. Darfalou
  8. 75' Yellow Card
  9. 75' A. Ghenam M. Messadi
  10. 75' E. Antar M. Brahimi
  11. 75' A. Abbes Y. Serraoui
  12. 85' A. Bounaama A. Bahoussi
  13. 90'+1 Yellow Card
  14. 90'+5 Yellow Card
  15. 90' M. Belghoul K. Belmiloud
  16. 90'+2 M. Bakir A. Meziane
  17. 90'+2 M. Belkhither Y. Laouafi
  18. FT2-1

Đội hình

El Bayadh HLV: A. Belaid
  1. A. Morcely
  2. M. Barka
  3. A. Khemaissia
  4. A. Bahoussi ▼ 85'
  5. A. Berriah
  6. A. Amaouche
  7. D. Belalem
  8. Y. Serraoui ▼ 75'
  9. M. Brahimi ▼ 75'
  10. K. Belmiloud ▼ 90'
  11. M. Messadi ▼ 75'

Dự bị 5

  1. A. Ghenam ▲ 75'
  2. E. Antar ▲ 75'
  3. A. Abbes ▲ 75'
  4. A. Bounaama ▲ 85'
  5. M. Belghoul ▲ 90'
CR Belouizdad HLV: Marcos Paquetá
  1. A. Guendouz
  2. Y. Laouafi ▼ 90'
  3. H. Benayada
  4. C. Keddad
  5. M. Hadded
  6. A. Benguit ▼ 46'
  7. H. Selmi
  8. A. Bouras
  9. A. Meziane ▼ 90'
  10. O. Darfalou
  11. I. Belkhir ▼ 46'

Dự bị 4

  1. L. Jallow ▲ 46'
  2. M. Zerrouki ▲ 46'
  3. M. Bakir ▲ 90'
  4. M. Belkhither ▲ 90'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu44
30Ghi được60
31Thủng lưới32
0.97Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới23
9Trên 2.5 bàn19
13Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu