CR Belouizdad
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
El Bayadh

CR Belouizdad vs El Bayadh

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 2-3 El Bayadh tại Ligue 1, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 4, hòa 3, El Bayadh thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 4
Sân vận động
Stade Mabrouki Salem, Algiers
Phong độ
WDDDW CR Belouizdad
LLLDD El Bayadh
  1. 5' 0-1 A. Barkat
  2. 9' 0-2 A. El Moudène
  3. 32' I. Slimani 1-2
  4. 43' I. Slimani 2-2
  5. HT2-2
  6. 46' T. Boussouf R. Hamroune
  7. 48' 2-3 M. Belaribi
  8. 61' J. Mbé O. Daibeche
  9. 61' A. Mahious K. Mayo
  10. 68' Z. Benabda K. Benamrane
  11. 77' A. Hamadi A. El Moudène
  12. 79' H. Chaabi I. Belkhir
  13. 86' I. Attallah D. Hassen Khodja
  14. 86' O. Yerou A. Barkat
  15. 90'+1 Red Card
  16. FT2-3

Đội hình

CR Belouizdad HLV: C. Martins
  1. M. Zeghba
  2. Y. Laouafi
  3. C. Keddad
  4. M. Hadded
  5. M. Azzi
  6. A. Doumbia
  7. I. Slimani
  8. R. Hamroune ▼ 46'
  9. K. Mayo ▼ 61'
  10. O. Daibeche ▼ 61'
  11. I. Belkhir ▼ 79'

Dự bị 4

  1. T. Boussouf ▲ 46'
  2. J. Mbé ▲ 61'
  3. A. Mahious ▲ 61'
  4. H. Chaabi ▲ 79'
El Bayadh HLV: F. Bouali
  1. A. Salhi
  2. I. Chahrour
  3. A. Khemaissia
  4. K. Benamrane ▼ 68'
  5. B. Kouar
  6. A. El Moudène ▼ 77'
  7. M. Belaribi
  8. D. Hassen Khodja ▼ 86'
  9. A. Barkat ▼ 86'
  10. M. Benchoucha
  11. M. Sediri

Dự bị 4

  1. Z. Benabda ▲ 68'
  2. A. Hamadi ▲ 77'
  3. I. Attallah ▲ 86'
  4. O. Yerou ▲ 86'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu35
69Ghi được27
38Thủng lưới27
1.47Bàn thắng mỗi trận0.77
25Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn8
46Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu