El Bayadh vs CR Belouizdad
Tỷ số chung cuộc: El Bayadh 1-3 CR Belouizdad tại Ligue 1, 6 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: El Bayadh thắng 2, hòa 3, CR Belouizdad thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 25
- Sân vận động
- Stade Zakaria Medjdoub, El-Bayadh
- Trọng tài
- L. Benbraham
- Phong độ
- LLLDD El Bayadh
- WDDDW CR Belouizdad
- 6' 0-1 L. Wamba
- 25' H. Khalfallah 1-1
- HT1-1
- 64' 1-2 L. Wamba11m
- 67' ▲ A. Balegh ▼ A. Barkat
- 74' ▲ I. Belkhir ▼ I. Boussouf
- 75' 1-3 I. Belkhir
- 77' ▲ M. Belmokhtar ▼ H. Khalfallah
- 77' ▲ N. Kerioui ▼ O. Embarek
- 86' ▲ W. Allati ▼ A. Berriah
- 86' ▲ E. Antar ▼ M. Barka
- 88' ▲ I. Bakir ▼ H. Selmi
- 88' ▲ A. Bourdim ▼ A. Iwuala
- 90'+6 ▲ A. Chikhi ▼ L. Wamba
- 90'+6 ▲ A. Reghba ▼ A. Bouras
- FT1-3
Đội hình
- Z. Bouziani
- M. Barka ▼ 86'
- A. Bahoussi
- A. Berriah ▼ 86'
- A. Amaouche
- H. Khalfallah ▼ 77'
- O. Embarek ▼ 77'
- N. Benzid
- A. Barkat ▼ 67'
- R. Hitala
- M. Brahimi
Dự bị 5
- A. Balegh ▲ 67'
- M. Belmokhtar ▲ 77'
- N. Kerioui ▲ 77'
- W. Allati ▲ 86'
- E. Antar ▲ 86'
- A. Guendouz
- M. Rebiai
- Y. Laouafi
- A. Bouguerra
- A. Ait Abdessalem
- M. Hadded
- H. Selmi ▼ 88'
- A. Bouras ▼ 90'
- L. Wamba ▼ 90'
- I. Boussouf ▼ 74'
- A. Iwuala ▼ 88'
Dự bị 5
- I. Belkhir ▲ 74'
- I. Bakir ▲ 88'
- A. Bourdim ▲ 88'
- A. Chikhi ▲ 90'
- A. Reghba ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 44 - 21 | +23 | 64 | |
| 2 | 30 | 39 - 26 | +13 | 50 | |
| 3 | 30 | 21 - 20 | +1 | 47 | |
| 4 | 30 | 34 - 25 | +9 | 46 | |
| 5 | 30 | 36 - 31 | +5 | 42 | |
| 6 | 30 | 29 - 29 | 0 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 25 | +7 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 32 | +6 | 42 | |
| 9 | 30 | 35 - 33 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 27 - 34 | -7 | 41 | |
| 11 | 30 | 35 - 36 | -1 | 40 | |
| 12 | 30 | 31 - 30 | +1 | 40 | |
| 13 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 14 | 30 | 35 - 26 | +9 | 39 | |
| 15 | 30 | 39 - 43 | -4 | 36 | |
| 16 | 30 | 11 - 76 | -65 | 4 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu48
38Ghi được68
29Thủng lưới36
1.19Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới26
10Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai37