MC Oran
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
JS Kabylie

MC Oran vs JS Kabylie

Tỷ số chung cuộc: MC Oran 2-0 JS Kabylie tại Ligue 1, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: MC Oran thắng 3, hòa 0, JS Kabylie thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 4
Sân vận động
Stade Olympique d'Oran, Bir El Djir
Phong độ
WWLDW MC Oran
LWWDW JS Kabylie
  1. 40' Yellow Card
  2. 41' Yellow Card
  3. 43' Yellow Card
  4. HT0-0
  5. 46' L. Akhrib R. Boudebouz
  6. 50' Yellow Card
  7. 53' C. Aoudjane 1-0
  8. 54' Yellow Card
  9. 57' Yellow Card
  10. 65' O. Kaddour M. Abdelkader
  11. 65' P. O. Jobe Y. Goudjil
  12. 68' M. Merghem A. Bada
  13. 70' Yellow Card
  14. 72' Yellow Card
  15. 72' G. Mohutsiwa C. Aoudjane
  16. 72' M. Baakoh O. Embarek
  17. 84' Yellow Card
  18. 84' M. Boudjemaa A. Lahmeri
  19. 84' O. Malki B. Sarr
  20. 85' A. Belharrane J. Aguieb
  21. 87' Yellow Card
  22. 89' C. Boukholda11m 2-0
  23. FT2-0

Đội hình

MC Oran HLV: A. Amrani
  1. 1L. Aggoune
  2. 20M. Belkhiter
  3. 24A. Kerroum
  4. 23A. Hamra
  5. 3A. Mammar Chaouche
  6. 10C. Boukholda
  7. 6O. Embarek ▼ 72'
  8. 8J. Aguieb ▼ 85'
  9. 17C. Aoudjane ▼ 72'
  10. 21M. Abdelkader ▼ 65'
  11. 9Y. Goudjil ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 30A. Mendil
  2. 12O. Kaddour ▲ 65'
  3. 22A. Belharrane ▲ 85'
  4. I. Hachoud
  5. 27Y. Aliane
  6. A. Bourdim
  7. 15G. Mohutsiwa ▲ 72'
  8. 11P. O. Jobe ▲ 65'
  9. 7M. Baakoh ▲ 72'
JS Kabylie HLV: J. Zinnbauer
  1. 21M. Hadid
  2. 2F. Nechat
  3. 5Z. Belaid
  4. 28R. Benchaa
  5. 17M. Hamidi
  6. 12A. Bada ▼ 68'
  7. 25B. Sarr ▼ 84'
  8. 9B. Messaoudi
  9. 10R. Boudebouz ▼ 46'
  10. 7A. Lahmeri ▼ 84'
  11. 18A. Mahious

Dự bị 9

  1. 22S. Benrabah
  2. L. Bellaouel
  3. M. Bott
  4. 23H. Mouali
  5. 19M. Merghem ▲ 68'
  6. 8M. Boudjemaa ▲ 84'
  7. 34O. Malki ▲ 84'
  8. 30I. Slimane
  9. 11L. Akhrib ▲ 46'

Thống kê

05
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu40
36Ghi được53
31Thủng lưới40
1.2Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu